Power Solutions International, Inc. engages in the design, manufacture, and trade of power systems and electrical power generation equipment. The company is headquartered in Wood Dale, Illinois and currently employs 1,000 full-time employees. The company went IPO on 2007-07-11. The company develops and delivers complete power systems that are used worldwide in stationary and mobile power generation applications supporting standby, prime, demand response, and microgrid solutions, as well as products and packages supporting the data center markets. The Company’s industrial end market provides engine and battery powertrain solutions to serve applications such as forklifts, agricultural and turf, arbor care, industrial sweepers, aerial lifts, irrigation pumps, ground support, and construction equipment. The Company’s products are primarily used by global original equipment manufacturers (OEMs).
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
722
722
475
458
481
456
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
52%
52%
4%
-5%
5%
9%
Chi phí doanh thu
537
537
335
353
392
415
Lợi nhuận gộp
184
184
140
105
88
41
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
55
55
37
40
42
57
Nghiên cứu và Phát triển
18
18
20
19
18
22
Chi phí hoạt động
75
75
58
61
63
82
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
--
--
0
0
Lợi nhuận trước thuế
103
103
70
27
11
-48
Chi phí thuế thu nhập
-10
-10
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
113
113
69
26
11
-48
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
64%
64%
165%
136%
-123%
109%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
23.07
23.06
23.01
22.97
22.9
22.9
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
4.94
4.94
3
1.14
0.49
-2.11
Tăng trưởng EPS
64%
64%
163%
134%
-123%
111%
Lưu thông tiền mặt tự do
14
14
57
65
-10
-63
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
25.48%
25.48%
29.47%
22.92%
18.29%
8.99%
Lợi nhuận hoạt động
15.09%
15.09%
17.05%
9.6%
4.98%
-8.99%
Lợi nhuận gộp
15.65%
15.65%
14.52%
5.67%
2.28%
-10.52%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
1.93%
1.93%
12%
14.19%
-2.07%
-13.81%
EBITDA
110
110
82
45
26
-39
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
15.23%
15.23%
17.26%
9.82%
5.4%
-8.55%
D&A cho EBITDA
1
1
1
1
2
2
EBIT
109
109
81
44
24
-41
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
15.09%
15.09%
17.05%
9.6%
4.98%
-8.99%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-9.7%
-9.7%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Power Solutions International Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Power Solutions International Inc có tổng tài sản là $424, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $113
Tỷ lệ tài chính chính của PSIX là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Power Solutions International Inc là 1.72, tỷ suất lợi nhuận ròng là 15.65, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $31.3.
Doanh thu của Power Solutions International Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Power Solutions International Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Power Systems, với doanh thu 586,347,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Total North America là thị trường chính cho Power Solutions International Inc, với doanh thu 483,302,000.
Power Solutions International Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Power Solutions International Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $113
Power Solutions International Inc có nợ không?
có, Power Solutions International Inc có nợ là 246
Power Solutions International Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Power Solutions International Inc có tổng cộng 23.04 cổ phiếu đang lưu hành