Nordic American Tankers Ltd. operates as an international tanker company. The firm has a fleet of approximately 20 Suezmax crude oil tankers. Its Suezmax vessels have a carrying capacity of one million barrels of oil. The firm's tankers operating in the spot market are chartered for a single voyage. The vessels in the Company's fleet are homogenous and interchangeable as they have the same freight capacity and ability to transport the same type of cargo. Its vessels include Nordic Pollux, Nordic Apollo, Nordic Luna, Nordic Castor, Nordic Freedom, Nordic Sprinter, Nordic Skier, Nordic Vega, Nordic Light, Nordic Cross, Nordic Breeze, Nordic Zenith, Nordic Star, Nordic Space, Nordic Aquarius, Nordic Cygnus, Nordic Tellus, Nordic Hunter and Nordic Harrier.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
182
182
349
391
339
191
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-48%
-48%
-11%
15%
77%
-46%
Chi phí doanh thu
66
66
187
189
233
195
Lợi nhuận gộp
115
115
162
202
105
-4
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
28
28
28
22
18
15
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
85
85
84
74
69
79
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
12
12
46
98
15
-171
Chi phí thuế thu nhập
--
--
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
12
12
46
98
15
-171
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-74%
-74%
-53%
553%
-109%
-442%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
211.75
211.75
209.89
208.81
202
162.5
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
1%
1%
3%
24%
9%
EPS (Làm loãng)
0.05
0.05
0.22
0.47
0.07
-1.05
Tăng trưởng EPS
-73%
-74%
-53%
575%
-107%
-409%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
125
65
19
-49
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
63.18%
63.18%
46.41%
51.66%
30.97%
-2.09%
Lợi nhuận hoạt động
15.93%
15.93%
22.06%
32.48%
10.61%
-43.97%
Lợi nhuận gộp
6.59%
6.59%
13.18%
25.06%
4.42%
-89.52%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
35.81%
16.62%
5.6%
-25.65%
EBITDA
86
86
133
178
86
-16
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
47.25%
47.25%
38.1%
45.52%
25.36%
-8.37%
D&A cho EBITDA
57
57
56
51
50
68
EBIT
29
29
77
127
36
-84
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
15.93%
15.93%
22.06%
32.48%
10.61%
-43.97%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Nordic American Tankers Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Nordic American Tankers Ltd có tổng tài sản là $902, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $12
Tỷ lệ tài chính chính của NAT là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Nordic American Tankers Ltd là 1.97, tỷ suất lợi nhuận ròng là 6.59, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.85.
Doanh thu của Nordic American Tankers Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Nordic American Tankers Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Spot Charter, với doanh thu 346,409,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Global là thị trường chính cho Nordic American Tankers Ltd, với doanh thu 391,687,000.
Nordic American Tankers Ltd có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Nordic American Tankers Ltd có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $12
Nordic American Tankers Ltd có nợ không?
có, Nordic American Tankers Ltd có nợ là 456
Nordic American Tankers Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Nordic American Tankers Ltd có tổng cộng 211.75 cổ phiếu đang lưu hành