Paul Mueller Co. engages in the provision of equipment used in a variety of industries. The company is headquartered in Springfield, Missouri and currently employs 907 full-time employees. The company also provides service, repair and transportation of its products to these industries. Its Refrigeration and Heat Transfer segment offers milk cooling and storage, refrigeration products, heat recovery equipment, and heat transfer products. Its Industrial Equipment segment provides standard and customized stainless steel and alloy processing and storage tanks and pure water equipment. Its Transportation segment is engaged in delivery of products and components to customers and field fabrication sites, backhauls of material, and contract carriage. Its European Operations segment is engaged in primarily providing milk cooling and storage. The segment also includes process tanks and heat transfer products.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
263
248
229
191
184
201
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
13%
8%
20%
4%
-8%
2%
Chi phí doanh thu
175
166
158
152
136
140
Lợi nhuận gộp
87
82
70
39
48
60
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
47
46
88
35
43
44
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
47
46
88
35
43
44
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
2
0
Lợi nhuận trước thuế
41
38
-15
4
8
1
Chi phí thuế thu nhập
9
8
-5
1
1
4
Lợi nhuận ròng
32
29
-9
3
7
-2
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-740%
-422%
-400%
-56.99%
-450%
-133%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
0.92
0.97
1.08
1.08
1.09
1.19
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-10%
0%
-1%
-9%
0%
EPS (Làm loãng)
35.03
30.46
-9.1
3.32
6.41
-2.13
Tăng trưởng EPS
-715%
-434%
-374%
-48%
-400%
-139%
Lưu thông tiền mặt tự do
19
26
-3
31
-5
21
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
33.07%
33.06%
30.56%
20.41%
26.08%
29.85%
Lợi nhuận hoạt động
15.2%
14.51%
-7.42%
2.09%
2.17%
7.96%
Lợi nhuận gộp
12.16%
11.69%
-3.93%
1.57%
3.8%
-0.99%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
7.22%
10.48%
-1.31%
16.23%
-2.71%
10.44%
EBITDA
47
42
-11
10
10
23
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
17.87%
16.93%
-4.8%
5.23%
5.43%
11.44%
D&A cho EBITDA
7
6
6
6
6
7
EBIT
40
36
-17
4
4
16
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
15.2%
14.51%
-7.42%
2.09%
2.17%
7.96%
Tỷ suất thuế hiệu quả
21.95%
21.05%
33.33%
25%
12.5%
400%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Paul Mueller Co là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Paul Mueller Co có tổng tài sản là $158, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $29
Tỷ lệ tài chính chính của MUEL là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Paul Mueller Co là 2, tỷ suất lợi nhuận ròng là 11.69, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $254.59.
Doanh thu của Paul Mueller Co được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Paul Mueller Co lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Industrial Equipment, với doanh thu 138,169,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Paul Mueller Co, với doanh thu 164,660,000.
Paul Mueller Co có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Paul Mueller Co có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $29
Paul Mueller Co có nợ không?
có, Paul Mueller Co có nợ là 79
Paul Mueller Co có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Paul Mueller Co có tổng cộng 0.93 cổ phiếu đang lưu hành