Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
421,063
401,987
367,649
373,151
366,160
310,719
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
6%
9%
-1%
2%
18%
-1%
Chi phí doanh thu
225,994
214,997
200,272
202,073
199,296
175,841
Lợi nhuận gộp
195,069
186,990
167,377
171,078
166,864
134,878
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
152,474
122,334
111,156
108,367
101,305
106,713
Nghiên cứu và Phát triển
--
4,136
3,983
2,801
1,211
966
Chi phí hoạt động
152,475
140,510
129,012
124,463
114,654
107,679
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
580
234
532
540
270
107
Lợi nhuận trước thuế
43,908
49,940
39,219
46,533
51,131
23,496
Chi phí thuế thu nhập
12,392
13,285
10,964
12,126
13,509
6,319
Lợi nhuận ròng
31,363
36,549
28,152
34,282
37,557
17,138
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-8%
30%
-18%
-9%
119%
4%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
269.99
277.68
282.99
285.26
285.13
284.96
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-2%
-1%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
116.16
131.62
99.47
120.17
131.71
60.14
Tăng trưởng EPS
-6%
32%
-17%
-9%
119%
4%
Lưu thông tiền mặt tự do
36,350
45,027
36,591
17,822
38,882
22,476
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
46.32%
46.51%
45.52%
45.84%
45.57%
43.4%
Lợi nhuận hoạt động
10.11%
11.56%
10.43%
12.49%
14.25%
8.75%
Lợi nhuận gộp
7.44%
9.09%
7.65%
9.18%
10.25%
5.51%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
8.63%
11.2%
9.95%
4.77%
10.61%
7.23%
EBITDA
61,491
60,519
52,237
59,910
64,346
42,162
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
14.6%
15.05%
14.2%
16.05%
17.57%
13.56%
D&A cho EBITDA
18,897
14,039
13,872
13,295
12,136
14,963
EBIT
42,594
46,480
38,365
46,615
52,210
27,199
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
10.11%
11.56%
10.43%
12.49%
14.25%
8.75%
Tỷ suất thuế hiệu quả
28.22%
26.6%
27.95%
26.05%
26.42%
26.89%
Follow-Up Questions
Quels sont les états financiers clés de MISUMI Group Inc. ?
Selon le dernier état financier (Form-10K), MISUMI Group Inc. a un total d'actifs de $419,574, un bénéfice net lợi nhuận de $36,549
Quels sont les ratios financiers clés pour MSSMY ?
Le ratio de liquidité de MISUMI Group Inc. est 6.11, la marge nette est 9.09, les ventes par action sont de $1,447.63.
Comment les revenus de MISUMI Group Inc. sont-ils répartis par segment ou géographie ?
MISUMI Group Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Variation & One-stop by New Alliance, với doanh thu 179,732,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho MISUMI Group Inc., với doanh thu 177,688,000,000.
MISUMI Group Inc. est-elle rentable ?
có, selon les derniers états financiers, MISUMI Group Inc. a un bénéfice net lợi nhuận de $36,549
MISUMI Group Inc. a-t-elle des passifs ?
có, MISUMI Group Inc. a un passif de 68,626
Combien d'actions en circulation MISUMI Group Inc. a-t-elle ?
MISUMI Group Inc. a un total d'actions en circulation de 274.68