Mirum Pharmaceuticals, Inc. là một công ty dược phẩm sinh học có trụ sở tại Foster City, California và hiện có 322 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 18/07/2019. Công ty tập trung vào điều trị các bệnh hiếm gặp ảnh hưởng đến trẻ em và người lớn. Công ty có ba loại thuốc: LIVMARLI (maralixibat) dạng dung dịch uống (Livmarli), Cholbam (axit cholic) dạng viên nang, và Chenodal hoặc Ctexli (chenodiol) dạng viên nén. Livmarli là một chất ức chế transporter axit mật ở ruột non (IBATi) được dùng đường uống, hấp thu tối thiểu, được sử dụng để điều trị ngứa ứ mật ở bệnh nhân mắc hội chứng Alagille (ALGS) tại Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác, cũng như ngứa ứ mật ở bệnh nhân mắc bệnh ứ mật gan gia đình tiến triển (PFIC) tại Hoa Kỳ. Cholbam được dùng để điều trị các rối loạn tổng hợp axit mật do thiếu hụt enzyme đơn lẻ và điều trị bổ trợ cho các rối loạn peroxisome. Công ty cũng đang phát triển ứng viên thuốc volixibat để điều trị cho bệnh nhân người lớn mắc các bệnh gan ứ mật.
MIRM Tài chính: Mirum Pharmaceuticals Inc Phân tích AI
Thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Dòng tiền
Hàng năm
Hàng quý
MIRM Thu nhập
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
569
159
148
133
127
111
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
50%
43%
49%
48%
65%
61%
Chi phí doanh thu
106
28
28
25
23
23
Lợi nhuận gộp
463
131
120
107
104
88
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
295
96
74
61
63
57
Nghiên cứu và Phát triển
238
97
51
42
46
46
Chi phí hoạt động
533
194
125
104
109
103
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
2
Lợi nhuận trước thuế
-797
-789
-4
2
-5
-13
Chi phí thuế thu nhập
1
0
0
0
0
1
Lợi nhuận ròng
-798
-790
-5
2
-5
-14
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
936%
5,543%
-79%
-113.99%
-80%
-44%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
58.85
58.85
51.51
56.99
49.72
48.88
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
20%
20%
7%
19%
6%
4%
EPS (Làm loãng)
-13.57
-13.42
-0.11
0.05
-0.11
-0.3
Tăng trưởng EPS
759%
4,372%
-77%
-117%
-77%
-44%
Lưu thông tiền mặt tự do
-182
-239
5
39
11
-2
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
81.37%
82.38%
81.08%
80.45%
81.88%
79.27%
Lợi nhuận hoạt động
-12.3%
-39.62%
-2.7%
1.5%
-3.14%
-13.51%
Lợi nhuận gộp
-140.24%
-496.85%
-3.37%
1.5%
-3.93%
-12.61%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-31.98%
-150.31%
3.37%
29.32%
8.66%
-1.8%
EBITDA
-45
-57
2
8
2
-9
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-7.9%
-35.84%
1.35%
6.01%
1.57%
-8.1%
D&A cho EBITDA
25
6
6
6
6
6
EBIT
-70
-63
-4
2
-4
-15
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-12.3%
-39.62%
-2.7%
1.5%
-3.14%
-13.51%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-0.12%
0%
0%
0%
0%
-7.69%
Follow-Up Questions
Mirum Pharmaceuticals Inc'in temel mali tabloları nelerdir?
Son mali tabloya (Form-10K) göre, Mirum Pharmaceuticals Inc'in toplam varlıkları $0 olup, net thua lỗ $0'dir.
MIRM'ün temel finansal oranları nelerdir?
Mirum Pharmaceuticals Inc'in cari oranı 0, net kâr marjı 0, hisse başına satış $0'dir.
Mirum Pharmaceuticals Inc'in geliri segment veya coğrafya bazında nasıl dağılıyor?
Mirum Pharmaceuticals Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Pharmaceutical, với doanh thu 521,312,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Mirum Pharmaceuticals Inc, với doanh thu 401,547,000.
Mirum Pharmaceuticals Inc kârlı mı?
không có, son mali tablolara göre Mirum Pharmaceuticals Inc'in net thua lỗ $0'dir.
Mirum Pharmaceuticals Inc'in herhangi bir yükümlülüğü var mı?
không có, Mirum Pharmaceuticals Inc'in yükümlülüğü 0'dir.
Mirum Pharmaceuticals Inc'in tedavüldeki hisse sayısı kaçtır?
Mirum Pharmaceuticals Inc'in toplam tedavüldeki hisse sayısı 0'dir.