| Doanh thu | 120 | 72 | 47 | 3 | -3 | 45 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -82% | 60% | -28.99% | -96% | -101% | -39% |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 123 | 45 | 52 | 10 | 15 | 39 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 72 | 47 | 0 | 11 | 14 | 47 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 0 | 7 | 32 | -12 | -26 | -10 |
| Chi phí thuế thu nhập | 5 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 87 | 5 | 49 | 16 | 16 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 770% | -- | -358% | -- | -48% | -100% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 180.24 | 180.24 | 179.42 | 178.5 | 173.09 | 171.68 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 5% | 5% | 5% | 4% | 2% | 2% |
| EPS (Làm loãng) | 0.48 | 0.02 | 0.28 | 0.09 | 0.08 | 0 |
| Tăng trưởng EPS | 700% | -- | -357% | -798% | -52% | -100% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 167 | -40 | 75 | 56 | 76 | 49 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 40% | 34.72% | 102.12% | -233.33% | 566.66% | -4.44% |
| Lợi nhuận gộp | 72.5% | 6.94% | 104.25% | 533.33% | -533.33% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 139.16% | -55.55% | 159.57% | 1,866.66% | -2,533.33% | 108.88% |
| EBITDA | 75 | 30 | 54 | 0 | -9 | 5 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 62.5% | 41.66% | 114.89% | 0% | 300% | 11.11% |
| D&A cho EBITDA | 27 | 5 | 6 | 7 | 8 | 7 |
| EBIT | 48 | 25 | 48 | -7 | -17 | -2 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 40% | 34.72% | 102.12% | -233.33% | 566.66% | -4.44% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 12.5% | 0% | 0% | 0% |