| Doanh thu | 58 | 8 | 19 | 10 | 19 | 18 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | 6% | -- | 111% | -33% |
| Chi phí doanh thu | 24 | 3 | 8 | 4 | 8 | 8 |
| Lợi nhuận gộp | 33 | 5 | 11 | 6 | 10 | 10 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 54 | 7 | 19 | 9 | 17 | 18 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 53 | 7 | 19 | 9 | 17 | 18 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -15 | -1 | -6 | -2 | -4 | -5 |
| Chi phí thuế thu nhập | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận ròng | -16 | -1 | -8 | -2 | -4 | -6 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -- | 33% | -- | -67% | -700% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 256.46 | 256.46 | 256.3 | 256.3 | 256.3 | 256.3 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | -- | 0% | -- | 0% | 0% |
| EPS (Làm loãng) | -0.06 | 0 | -0.03 | 0 | -0.01 | -0.02 |
| Tăng trưởng EPS | -- | -- | 23% | -- | -63% | -600% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -2 | -1 | 0 | 2 | -2 | -7 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 56.89% | 62.5% | 57.89% | 60% | 52.63% | 55.55% |
| Lợi nhuận hoạt động | -32.75% | -25% | -42.1% | -30% | -31.57% | -44.44% |
| Lợi nhuận gộp | -27.58% | -12.5% | -42.1% | -20% | -21.05% | -33.33% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -3.44% | -12.5% | 0% | 20% | -10.52% | -38.88% |
| EBITDA | -14 | -2 | -7 | -2 | -4 | -6 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -24.13% | -25% | -36.84% | -20% | -21.05% | -33.33% |
| D&A cho EBITDA | 5 | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| EBIT | -19 | -2 | -8 | -3 | -6 | -8 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -32.75% | -25% | -42.1% | -30% | -31.57% | -44.44% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -6.66% | 0% | -16.66% | 0% | 0% | -20% |