MediWound Ltd. is a biopharmaceutical company, which engages in the development, manufacture, and commercialization of products to address needs in the fields of severe burns, chronic wounds, and other hard-to-heal wounds. Company's portfolio is focused on next-generation protein-based therapies for burn and wound care and tissue repair and includes products such as, NexoBrid, a concentrate of proteolytic enzymes enriched in bromelain, which is an easy to use, topically-applied product that removes eschar in four hours without harming the surrounding healthy tissues. ; EscharEx biological drug candidate for the debridement of chronic and other hard-to-heal wounds; MW005 a topically applied biological drug candidate for the treatment of non-melanoma skin cancers, based on the same API of NexoBrid and EscharEx products, a concentrate of proteolytic enzymes enriched in bromelain.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
16
16
20
18
26
23
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-20%
-20%
11%
-31%
13%
10%
Chi phí doanh thu
13
13
17
15
13
14
Lợi nhuận gộp
3
3
2
3
13
8
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
14
13
12
11
10
9
Nghiên cứu và Phát triển
14
13
8
7
9
9
Chi phí hoạt động
28
28
22
19
20
19
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
-12
0
-9
-1
Lợi nhuận trước thuế
-23
-23
-30
-6
-19
-13
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-23
-23
-30
-6
-19
-13
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-21%
-23%
400%
-68%
46%
44%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
12.84
11.37
9.95
9.01
4.99
3.89
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
19%
14%
11%
81%
28%
0%
EPS (Làm loãng)
-1.85
-2.09
-3.03
-0.74
-3.93
-3.48
Tăng trưởng EPS
-33%
-31%
307%
-81%
13%
47%
Lưu thông tiền mặt tự do
-21
-21
-19
-16
-12
-9
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
18.75%
18.75%
10%
16.66%
50%
34.78%
Lợi nhuận hoạt động
-156.25%
-156.25%
-95%
-83.33%
-26.92%
-47.82%
Lợi nhuận gộp
-143.75%
-143.75%
-150%
-33.33%
-73.07%
-56.52%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-131.25%
-131.25%
-95%
-88.88%
-46.15%
-39.13%
EBITDA
-24
-24
-18
-14
-6
-10
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-150%
-150%
-90%
-77.77%
-23.07%
-43.47%
D&A cho EBITDA
1
1
1
1
1
1
EBIT
-25
-25
-19
-15
-7
-11
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-156.25%
-156.25%
-95%
-83.33%
-26.92%
-47.82%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Mediwound Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Mediwound Ltd có tổng tài sản là $86, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-23
Tỷ lệ tài chính chính của MDWD là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Mediwound Ltd là 2.04, tỷ suất lợi nhuận ròng là -143.75, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1.4.
Doanh thu của Mediwound Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Mediwound Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Service and Other, với doanh thu 15,670,175 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Mediwound Ltd, với doanh thu 18,966,717.
Mediwound Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Mediwound Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-23
Mediwound Ltd có nợ không?
có, Mediwound Ltd có nợ là 42
Mediwound Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Mediwound Ltd có tổng cộng 12.83 cổ phiếu đang lưu hành