| Doanh thu | 37 | 12 | 25 | 13 | 12 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -8% | -- | 8% | -- |
| Chi phí doanh thu | 26 | 9 | 17 | 9 | 9 |
| Lợi nhuận gộp | 10 | 3 | 7 | 3 | 3 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 6 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động | 7 | 4 | 2 | 1 | 0 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 0 | -2 | 3 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 0 | -2 | 3 | 0 | 1 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -- | -- | -100% | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 1.07 | 1.07 | 1.06 | 1.06 | 26.5 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | 2% | -- | -96% | -- |
| EPS (Làm loãng) | 0.39 | -2.49 | 2.92 | 0.84 | 0.05 |
| Tăng trưởng EPS | -- | -395% | -- | 1,313% | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -4 | -8 | 3 | -1 | 3 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 27.02% | 25% | 28% | 23.07% | 25% |
| Lợi nhuận hoạt động | 8.1% | -8.33% | 16% | 15.38% | 16.66% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | -16.66% | 12% | 0% | 8.33% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -10.81% | -66.66% | 12% | -7.69% | 25% |
| EBITDA | 6 | 0 | 5 | 2 | 3 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 16.21% | 0% | 20% | 15.38% | 25% |
| D&A cho EBITDA | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| EBIT | 3 | -1 | 4 | 2 | 2 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 8.1% | -8.33% | 16% | 15.38% | 16.66% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | 0% | 0% | 0% |