Lesaka Technologies, Inc. is a South African financial technology company, which engages in proprietary banking and payment technologies. The firm offers a range of integrated payment solutions, including transactional accounts (banking), lending, insurance, payouts, cash management solutions, card acceptance, supplier payments, software services and bill payments. The firm's operating divisions include Consumer Division, Merchant Division and Enterprise Division. Consumer Division offers transactional accounts (banking), insurance, lending and payments solutions to help underserviced consumers. Merchant Division provides merchant acquiring, software, cash management services, lending and ADP, that help merchants and micro-merchants to transact efficiently. Enterprise Division delivers software and payment technology to enterprise clients, who are generally large-scale corporate and government organizations.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
717
659
564
528
222
130
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
24%
17%
7%
138%
71%
-10%
Chi phí doanh thu
515
486
442
417
168
96
Lợi nhuận gộp
202
173
121
110
54
34
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
148
131
92
95
75
84
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
194
165
115
118
82
88
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
0
0
--
--
0
Lợi nhuận trước thuế
-63
-105
-12
-32
-39
-5
Chi phí thuế thu nhập
-11
-18
3
-2
0
7
Lợi nhuận ròng
-49
-84
-16
-35
-43
-37
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
11%
425%
-54%
-19%
16%
-51%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
80.11
73.89
61.27
60.1
57.2
56.3
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
4%
21%
2%
5%
2%
1%
EPS (Làm loãng)
-0.6
-1.14
-0.27
-0.58
-0.77
-0.67
Tăng trưởng EPS
6%
321%
-53%
-25%
15%
-51%
Lưu thông tiền mặt tự do
-18
-30
15
-16
-41
-62
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
28.17%
26.25%
21.45%
20.83%
24.32%
26.15%
Lợi nhuận hoạt động
0.97%
1.06%
0.88%
-1.51%
-12.61%
-40.76%
Lợi nhuận gộp
-6.83%
-12.74%
-2.83%
-6.62%
-19.36%
-28.46%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-2.51%
-4.55%
2.65%
-3.03%
-18.46%
-47.69%
EBITDA
52
40
28
15
-21
-49
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
7.25%
6.06%
4.96%
2.84%
-9.45%
-37.69%
D&A cho EBITDA
45
33
23
23
7
4
EBIT
7
7
5
-8
-28
-53
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0.97%
1.06%
0.88%
-1.51%
-12.61%
-40.76%
Tỷ suất thuế hiệu quả
17.46%
17.14%
-25%
6.25%
0%
-140%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Lesaka Technologies Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Lesaka Technologies Inc có tổng tài sản là $653, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-84
Tỷ lệ tài chính chính của LSAK là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Lesaka Technologies Inc là 1.33, tỷ suất lợi nhuận ròng là -12.74, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $8.91.
Doanh thu của Lesaka Technologies Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Lesaka Technologies Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Merchant, với doanh thu 495,011,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, South Africa là thị trường chính cho Lesaka Technologies Inc, với doanh thu 537,594,000.
Lesaka Technologies Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Lesaka Technologies Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-84
Lesaka Technologies Inc có nợ không?
có, Lesaka Technologies Inc có nợ là 488
Lesaka Technologies Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Lesaka Technologies Inc có tổng cộng 81.24 cổ phiếu đang lưu hành