| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 8 | 1 | 3 | 1 | 1 | 3 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 38 | 7 | 12 | 9 | 8 | 9 |
| Chi phí hoạt động | -11 | -54 | 19 | 13 | 10 | 14 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 21 | 45 | -17 | 0 | -5 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -35 | 30 | -36 | -13 | -15 | -14 |
| Chi phí thuế thu nhập | -2 | -5 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -33 | 35 | -39 | -13 | -16 | -15 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -45% | -333% | 225% | 160% | -41% | 36% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 0.45 | 0.45 | 0.27 | 0.26 | 0.23 | 0.21 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 109% | 109% | 27% | 25% | 8% | 2% |
| EPS (Làm loãng) | -71.89 | 78.15 | -141.71 | -49.83 | -68.75 | -68.4 |
| Tăng trưởng EPS | -74% | -214% | 149% | 96% | -47% | 32% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -39 | -7 | -10 | -10 | -11 | -9 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | 11 | 54 | -19 | -13 | -10 | -14 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | 11 | 54 | -19 | -13 | -10 | -14 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 5.71% | -16.66% | -8.33% | 0% | 0% | 0% |