Kumba Iron Ore Ltd. engages in the extraction, production, and sale iron ore. The company is headquartered in Centurion, Gauteng and currently employs 11,680 full-time employees. The company went IPO on 2006-11-20. The firm is engaged in exploration, extraction, beneficiation, marketing, sale and shipping of iron ore. The company produces iron ore at Sishen and Kolomela mines in the Northern Cape Province. The firm's segments include Sishen mine, Kolomela mine, Logistics and Shipping operations and Others. The company operates primarily in South Africa, with mining operations in the Northern Cape Province and a port operation in Saldanha Bay, Western Cape. The company has approximately 75.37% interest in Sishen Iron Ore Company Proprietary Limited (SIOC). Its Sishen mine is near the town of Kathu in the Northern Cape Province. Its Kolomela mine is near Postmasburg in the Northern Cape Province. Its logistics processes and infrastructure serve as the link between its operations and its clients. Its Northern Cape operations are serviced by a dedicated iron ore rail link. Its product range includes hematite (Fe2O3) and magnetite (Fe3O4).
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
70,077
70,077
68,529
86,234
74,032
102,092
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
2%
2%
-21%
16%
-27%
--
Chi phí doanh thu
9,753
9,521
11,921
8,551
3,563
7,952
Lợi nhuận gộp
60,324
60,556
56,608
77,683
70,469
94,140
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
8,877
8,877
8,354
8,138
7,056
9,971
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
35,046
35,278
34,389
37,554
38,313
34,284
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
-159
-121
-63
-104
-110
Lợi nhuận trước thuế
26,232
26,232
26,650
40,747
26,772
60,002
Chi phí thuế thu nhập
7,075
7,075
7,375
10,942
7,117
16,345
Lợi nhuận ròng
14,611
14,611
14,699
22,725
14,968
33,266
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-1%
-1%
-35%
52%
-55%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
321.7
321.59
321.67
321.71
321.64
321.82
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
--
EPS (Làm loãng)
45.43
45.43
45.69
70.63
46.53
103.36
Tăng trưởng EPS
-1%
-1%
-35%
52%
-55%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
17,070
17,070
19,586
19,443
16,707
42,691
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
86.08%
86.41%
82.6%
90.08%
95.18%
92.21%
Lợi nhuận hoạt động
36.07%
36.07%
32.42%
46.53%
43.43%
58.62%
Lợi nhuận gộp
20.84%
20.84%
21.44%
26.35%
20.21%
32.58%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
24.35%
24.35%
28.58%
22.54%
22.56%
41.81%
EBITDA
31,443
31,443
27,932
45,134
37,176
64,906
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
44.86%
44.86%
40.75%
52.33%
50.21%
63.57%
D&A cho EBITDA
6,165
6,165
5,713
5,005
5,020
5,050
EBIT
25,278
25,278
22,219
40,129
32,156
59,856
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
36.07%
36.07%
32.42%
46.53%
43.43%
58.62%
Tỷ suất thuế hiệu quả
26.97%
26.97%
27.67%
26.85%
26.58%
27.24%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Kumba Iron Ore Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Kumba Iron Ore Limited có tổng tài sản là $103,705, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $14,611
Tỷ lệ tài chính chính của KIROY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Kumba Iron Ore Limited là 2.12, tỷ suất lợi nhuận ròng là 20.84, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $217.9.
Doanh thu của Kumba Iron Ore Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Kumba Iron Ore Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Sishen Mine, với doanh thu 44,070,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho Kumba Iron Ore Limited, với doanh thu 39,198,000,000.
Kumba Iron Ore Limited có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Kumba Iron Ore Limited có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $14,611
Kumba Iron Ore Limited có nợ không?
có, Kumba Iron Ore Limited có nợ là 48,766
Kumba Iron Ore Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Kumba Iron Ore Limited có tổng cộng 320.3 cổ phiếu đang lưu hành