Kelly Services, Inc. engages in the provision of talent solutions. The company is headquartered in Troy, Michigan and currently employs 4,900 full-time employees. The firm's segments include Enterprise Talent Management (ETM), Science, Engineering & Technology (SET), and Education. ETM and SET segments provide solutions, which include temporary staffing, permanent placement, outcome-based and talent. Education segment provides solutions, which include temporary staffing and permanent placement. ETM segment’s specialties include industrial, contact center, office clerical, managed service provider (MSP), recruitment process outsourcing (RPO), and payroll process outsourcing (PPO). SET segment’s specialties include engineering, science and clinical, technology and telecom. Education segment’s specialties include K-12, special ed/needs, tutoring, therapy services and executive search. Its brands include KellyConnect, RocketPower, NextGen, GTA, Softworld, Greenwood Asher & Associates, Teachers On Call and Pediatric Therapeutic Services.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/28/2025
12/29/2024
12/31/2023
01/01/2023
01/02/2022
Doanh thu
4,250
4,250
4,331
4,835
4,965
4,909
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-2%
-2%
-10%
-3%
1%
9%
Chi phí doanh thu
3,397
3,397
3,449
3,874
3,953
3,990
Lợi nhuận gộp
853
853
882
961
1,011
919
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
746
746
760
875
922
853
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
797
797
812
896
941
866
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
5
2
-3
-2
Lợi nhuận trước thuế
-78
-78
-21
24
-71
185
Chi phí thuế thu nhập
175
175
-21
-11
-7
35
Lợi nhuận ròng
-254
-254
0
35
-62
154
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
--
-100%
-156%
-140%
-314%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
34.8
35.1
35.5
36.3
38.1
39.5
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-1%
-2%
-5%
-4%
1%
EPS (Làm loãng)
-7.3
-7.23
-0.01
0.98
-1.64
3.92
Tăng trưởng EPS
29,695.99%
42,736%
-102%
-160%
-142%
-314%
Lưu thông tiền mặt tự do
114
114
15
61
-88
73
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
20.07%
20.07%
20.36%
19.87%
20.36%
18.72%
Lợi nhuận hoạt động
1.29%
1.29%
1.61%
1.34%
1.4%
1.05%
Lợi nhuận gộp
-5.97%
-5.97%
0%
0.72%
-1.24%
3.13%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
2.68%
2.68%
0.34%
1.26%
-1.77%
1.48%
EBITDA
106
106
121
85
89
65
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
2.49%
2.49%
2.79%
1.75%
1.79%
1.32%
D&A cho EBITDA
51
51
51
20
19
13
EBIT
55
55
70
65
70
52
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
1.29%
1.29%
1.61%
1.34%
1.4%
1.05%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-224.35%
-224.35%
100%
-45.83%
9.85%
18.91%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Kelly Services Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Kelly Services Inc có tổng tài sản là $2,250, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-254
Tỷ lệ tài chính chính của KELYB là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Kelly Services Inc là 1.76, tỷ suất lợi nhuận ròng là -5.97, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $121.08.
Doanh thu của Kelly Services Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Kelly Services Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Professional & Industrial, với doanh thu 1,470,700,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Kelly Services Inc, với doanh thu 3,876,900,000.
Kelly Services Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Kelly Services Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-254
Kelly Services Inc có nợ không?
có, Kelly Services Inc có nợ là 1,274
Kelly Services Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Kelly Services Inc có tổng cộng 34.2 cổ phiếu đang lưu hành