Kelly Services, Inc. hoạt động trong lĩnh vực cung cấp giải pháp nhân sự. Công ty có trụ sở chính tại Troy, Michigan và hiện đang sử dụng 5.570 nhân viên toàn thời gian. Công ty hoạt động thông qua bốn bộ phận: Professional & Industrial (P&I); Science, Engineering & Technology (SET); Education, và Outsourcing & Consulting Group (OCG). Bộ phận P&I cung cấp các dịch vụ tuyển dụng, dịch vụ định hướng theo kết quả và dịch vụ giới thiệu việc làm lâu dài, bao gồm hỗ trợ hành chính, kế toán và tài chính, lao động phổ thông và nhân sự cho trung tâm liên lạc cũng như các giải pháp quản lý nguồn nhân lực khác. Bộ phận SET cung cấp các dịch vụ tuyển dụng tạm thời, dịch vụ định hướng theo kết quả và dịch vụ giới thiệu việc làm lâu dài tập trung vào các chuyên ngành như khoa học và nghiên cứu lâm sàng, kỹ thuật, công nghệ và viễn thông. Bộ phận Education cung cấp nhân sự trong lĩnh vực giáo dục và trị liệu thông qua các dịch vụ tuyển dụng tạm thời, giới thiệu việc làm lâu dài và tìm kiếm điều hành cấp cao cho các khu học chính và tổ chức giáo dục từ mầm non đến lớp 12. Bộ phận OCG cung cấp chuỗi cung ứng nhân sự và giải pháp quản lý nguồn nhân lực toàn cầu, bao gồm các giải pháp MSP, RPO và PPO cho khách hàng.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/29/2026
12/28/2025
09/28/2025
06/29/2025
03/30/2025
Doanh thu
4,126
1,040
1,049
935
1,101
1,164
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-7%
-11%
-12%
-10%
4%
11%
Chi phí doanh thu
3,313
844
852
741
876
928
Lợi nhuận gộp
812
196
197
194
225
236
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
726
182
177
178
188
202
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
776
194
190
190
201
215
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-93
-6
-2
-103
19
7
Chi phí thuế thu nhập
172
0
126
46
0
1
Lợi nhuận ròng
-265
-5
-128
-150
18
5
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
1,225%
-200%
313%
--
350%
-80%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
34.4
34.4
34.8
35.3
35.7
35.5
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-3%
-3%
-2%
-2%
-1%
-1%
EPS (Làm loãng)
-7.72
-0.17
-3.67
-4.25
0.51
0.15
Tăng trưởng EPS
1,253%
-209%
321%
-22,018%
311%
-78%
Lưu thông tiền mặt tự do
66
-26
26
-27
93
21
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
19.68%
18.84%
18.77%
20.74%
20.43%
20.27%
Lợi nhuận hoạt động
0.87%
0.09%
0.57%
0.32%
2.17%
1.8%
Lợi nhuận gộp
-6.42%
-0.48%
-12.2%
-16.04%
1.63%
0.42%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
1.59%
-2.5%
2.47%
-2.88%
8.44%
1.8%
EBITDA
85
12
19
15
36
33
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
2.06%
1.15%
1.81%
1.6%
3.26%
2.83%
D&A cho EBITDA
49
11
13
12
12
12
EBIT
36
1
6
3
24
21
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0.87%
0.09%
0.57%
0.32%
2.17%
1.8%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-184.94%
0%
-6,300%
-44.66%
0%
14.28%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Kelly Services Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Kelly Services Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của KELYB là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Kelly Services Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Kelly Services Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Kelly Services Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Enterprise Talent Management, với doanh thu 2,005,500,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Kelly Services Inc, với doanh thu 3,807,900,000.
Kelly Services Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Kelly Services Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Kelly Services Inc có nợ không?
không có, Kelly Services Inc có nợ là 0
Kelly Services Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Kelly Services Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành