| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -100% | -- | -100% | -100% | -100% | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 44 | 11 | 11 | 10 | 10 | 10 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 265 | 73 | 75 | 62 | 54 | 52 |
| Chi phí hoạt động | 309 | 84 | 87 | 73 | 64 | 63 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -283 | -78 | -81 | -67 | -56 | -53 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | 0 | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -283 | -78 | -81 | -67 | -56 | -53 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 59% | 47% | 72% | 60% | 60% | 66% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 66.56 | 66.56 | 66.49 | 66.42 | 66.39 | 66.38 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | 0% | 0% | 1% | 13% |
| EPS (Làm loãng) | -4.26 | -1.18 | -1.22 | -1 | -0.85 | -0.81 |
| Tăng trưởng EPS | 57.99% | 46% | 72% | 59% | 56.99% | 45% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -226 | -67 | -65 | -49 | -44 | -54 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -306 | -84 | -87 | -73 | -63 | -62 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -309 | -84 | -87 | -73 | -63 | -62 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | 0% | -- | -- | -- |