Hingham Institution for Savings provides community banking services. The company is headquartered in Hingham, Massachusetts. The Company’s team of relationship managers serve a diverse group of customers, including property managers, startups, nonprofit organizations, municipalities, government organizations and professional service organizations. The company offers personalized service and robust digital tools. Its team of personal bankers provides customized solutions for its customers. The company offers a tailored suite of cash management services designed for its nonprofit customers. The Company’s personal banking services include personal checking, deposit rates, mobile and online banking and residential mortgages. The Company’s business banking services include business checking, commercial real estate lending, cash management, nonprofit banking, government banking, property management banking and startup banking.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
72
72
36
35
54
92
Chi phí thuế thu nhập
18
18
8
8
16
25
Lợi nhuận ròng
54
54
28
26
37
67
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
93%
93%
8%
-30%
-45%
34%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
2.2
2.2
2.19
2.19
2.2
2.2
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
1%
EPS (Làm loãng)
24.71
24.76
12.84
12.02
17.03
30.64
Tăng trưởng EPS
93%
93%
7%
-28.99%
-44%
32%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
11
18
53
57
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
0
0
0
0
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
25%
25%
22.22%
22.85%
29.62%
27.17%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Hingham Institution For Savings là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Hingham Institution For Savings có tổng tài sản là $4,542, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $54
Tỷ lệ tài chính chính của HIFS là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Hingham Institution For Savings là 1.11, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Hingham Institution For Savings được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Hingham Institution For Savings lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Banking and Related Activities, với doanh thu 65,852,999 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Hingham Institution For Savings, với doanh thu 65,852,999.
Hingham Institution For Savings có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Hingham Institution For Savings có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $54
Hingham Institution For Savings có nợ không?
có, Hingham Institution For Savings có nợ là 4,062
Hingham Institution For Savings có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Hingham Institution For Savings có tổng cộng 2.18 cổ phiếu đang lưu hành