Hamilton Insurance Group Ltd. is a holding company, which provides insurance and reinsurance services. Its products include Hamilton Re, Hamilton Global Specialty and Hamilton Select. Hamilton Re products include Casualty Reinsurance, US Casualty Reinsurance, Property Treaty Reinsurance, Specialty Reinsurance, Casualty Insurance, Financial Lines Insurance, Property D&F Insurance, General Liability Reinsurance, Healthcare Reinsurance, Aviation Reinsurance, and others. Hamilton Global Specialty products include Accident & Health Insurance, Cyber Insurance, Excess Energy Insurance (Americas), Environmental Insurance (Americas), Environmental Insurance, Financial Institutions Insurance, Fine Art & Specie Insurance, Kidnap & Ransom Insurance, Political Risk Insurance, and others. Hamilton Select products include Allied Medical Insurance, General Casualty Insurance, Medical Professionals Insurance, and others.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
2,775
2,911
2,289
1,577
1,384
108
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
21%
27%
45%
14%
1,181%
-84%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
278
278
271
259
177
15
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
2,060
2,060
1,685
1,294
1,220
97
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
824
824
621
255
-26
-34
Chi phí thuế thu nhập
-15
-15
8
-25
3
1
Lợi nhuận ròng
576
576
400
258
-98
-35
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
44%
44%
55%
-363%
180%
-83%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
102.45
103.84
109.1
106.2
110
109.98
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-3%
-5%
3%
-3%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
5.62
5.55
3.67
2.43
-0.89
-0.32
Tăng trưởng EPS
49%
51%
51%
-374%
173%
-83%
Lưu thông tiền mặt tự do
842
842
759
283
190
-33
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
24.54%
23.39%
26.38%
9.95%
11.84%
10.18%
Lợi nhuận gộp
20.75%
19.78%
17.47%
16.36%
-7.08%
-32.4%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
30.34%
28.92%
33.15%
17.94%
13.72%
-30.55%
EBITDA
696
696
619
167
176
12
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
25.08%
23.9%
27.04%
10.58%
12.71%
11.11%
D&A cho EBITDA
15
15
15
10
12
1
EBIT
681
681
604
157
164
11
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
24.54%
23.39%
26.38%
9.95%
11.84%
10.18%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-1.82%
-1.82%
1.28%
-9.8%
-11.53%
-2.94%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Hamilton Insurance Group Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Hamilton Insurance Group Ltd có tổng tài sản là $9,571, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $576
Tỷ lệ tài chính chính của HG là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Hamilton Insurance Group Ltd là 1.41, tỷ suất lợi nhuận ròng là 19.78, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $28.03.
Doanh thu của Hamilton Insurance Group Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Hamilton Insurance Group Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là International, với doanh thu 886,934,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Bermuda là thị trường chính cho Hamilton Insurance Group Ltd, với doanh thu 1,114,122,000.
Hamilton Insurance Group Ltd có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Hamilton Insurance Group Ltd có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $576
Hamilton Insurance Group Ltd có nợ không?
có, Hamilton Insurance Group Ltd có nợ là 6,749
Hamilton Insurance Group Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Hamilton Insurance Group Ltd có tổng cộng 99.02 cổ phiếu đang lưu hành