| Doanh thu | 5 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 12 | 4 | 3 | 1 | 2 | 3 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 8 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí hoạt động | 20 | 7 | 5 | 2 | 4 | 5 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -22 | -5 | -4 | 5 | -17 | -3 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -22 | -5 | -4 | 5 | -17 | -3 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 83% | 67% | 100% | -350% | 467% | 0% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 5.5 | 5.5 | 4.29 | 8.36 | 0.58 | 0.31 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 1,651% | 1,651% | 1,268% | 3,118% | 237% | 75% |
| EPS (Làm loãng) | -4.06 | -1.03 | -1.02 | 0.61 | -29.86 | -12.39 |
| Tăng trưởng EPS | -90% | -92% | -89% | -105% | 57.99% | -41% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -20 | -6 | -2 | -5 | -6 | -1 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | -300% | -500% | -400% | -100% | -300% | -300% |
| Lợi nhuận gộp | -440% | -500% | -400% | 500% | -1,700% | -300% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -400% | -600% | -200% | -500% | -600% | -100% |
| EBITDA | -15 | -5 | -4 | -1 | -3 | -3 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -300% | -500% | -400% | -100% | -300% | -300% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -15 | -5 | -4 | -1 | -3 | -3 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -300% | -500% | -400% | -100% | -300% | -300% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | 0% |