| Doanh thu | 81 | 28 | 53 | 18 | 41 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | 56% | 28.99% | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 63 | 21 | 42 | 14 | 32 |
| Lợi nhuận gộp | 17 | 7 | 10 | 4 | 8 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 3 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 13 | 4 | 8 | 3 | 7 |
| Chi phí thuế thu nhập | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận ròng | 10 | 3 | 6 | 2 | 5 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | 50% | 20% | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 54 | 54 | 54 | 54 | 54 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | 0% | 0% | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | 0.19 | 0.07 | 0.11 | 0.04 | 0.1 |
| Tăng trưởng EPS | -- | 60% | 16% | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 0 | -1 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 20.98% | 25% | 18.86% | 22.22% | 19.51% |
| Lợi nhuận hoạt động | 16.04% | 17.85% | 15.09% | 11.11% | 17.07% |
| Lợi nhuận gộp | 12.34% | 10.71% | 11.32% | 11.11% | 12.19% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | -3.57% | 1.88% | 0% | 0% |
| EBITDA | 13 | 5 | 8 | 2 | 7 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 16.04% | 17.85% | 15.09% | 11.11% | 17.07% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | 13 | 5 | 8 | 2 | 7 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 16.04% | 17.85% | 15.09% | 11.11% | 17.07% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 23.07% | 25% | 12.5% | 0% | 14.28% |