| Doanh thu | 622 | 179 | 166 | 149 | 126 | 96 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 64% | 86% | 121% | 6% | 88% | 52% |
| Chi phí doanh thu | 336 | 101 | 88 | 79 | 67 | 51 |
| Lợi nhuận gộp | 285 | 78 | 78 | 70 | 58 | 44 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 61 | 15 | 15 | 14 | 15 | 10 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 150 | 38 | 40 | 34 | 36 | 26 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 73 | -2 | 28 | 30 | 16 | 18 |
| Chi phí thuế thu nhập | 14 | 0 | 4 | 5 | 3 | 4 |
| Lợi nhuận ròng | 28 | -1 | 13 | 11 | 5 | 5 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 56% | -120% | -1,400% | 10% | 25% | 25% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 49.58 | 49.58 | 50.42 | 37.81 | 36.17 | 29.75 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 67% | 67% | 78% | 6% | 27% | 3% |
| EPS (Làm loãng) | 0.58 | -0.03 | 0.27 | 0.3 | 0.14 | 0.19 |
| Tăng trưởng EPS | -8% | -114.99% | -757% | 7% | -2% | 42% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -437 | -158 | 0 | -160 | -118 | -113 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 45.81% | 43.57% | 46.98% | 46.97% | 46.03% | 45.83% |
| Lợi nhuận hoạt động | 21.7% | 21.78% | 22.28% | 23.48% | 17.46% | 18.75% |
| Lợi nhuận gộp | 4.5% | -0.55% | 7.83% | 7.38% | 3.96% | 5.2% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -70.25% | -88.26% | 0% | -107.38% | -93.65% | -117.7% |
| EBITDA | 219 | 62 | 59 | 53 | 42 | 34 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 35.2% | 34.63% | 35.54% | 35.57% | 33.33% | 35.41% |
| D&A cho EBITDA | 84 | 23 | 22 | 18 | 20 | 16 |
| EBIT | 135 | 39 | 37 | 35 | 22 | 18 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 21.7% | 21.78% | 22.28% | 23.48% | 17.46% | 18.75% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 19.17% | 0% | 14.28% | 16.66% | 18.75% | 22.22% |