Gabelli Global Utility & Income Trust is a US-based company operating in industry. The company is headquartered in Rye, New York. The company went IPO on 2004-05-26. The Gabelli Global Utility & Income Trust (the Fund) is a diversified, closed-end management investment company. The Fund's investment objective is to seek a consistent level of after-tax total return for its investors, with an emphasis on tax advantaged dividend income under current tax law. Under normal market conditions, the Fund invests at least 80% of its assets in equity securities and income producing securities (such as governments) of domestic and foreign companies involved in the utilities industry and other industries that are expected to pay periodic dividends. The Fund invests in sectors, such as integrated energy and utilities, telecommunications, food and beverage, financial services, services, natural gas utilities, natural gas integrated, cable and satellite, electric transmission and distribution, diversified industrial, wireless communications and others. The Fund's investment advisor is Gabelli Funds, LLC.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
12/31/2019
Doanh thu
5
5
4
4
3
4
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
25%
25%
0%
33%
-25%
33%
Chi phí doanh thu
0
0
0
1
0
1
Lợi nhuận gộp
4
4
3
3
2
3
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
0
0
0
0
0
0
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
0
0
0
0
0
0
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
3
3
-18
17
3
19
Chi phí thuế thu nhập
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng
1
1
-20
14
1
15
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-105%
-105%
-243%
1,300%
-93%
-288%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
5.96
5.96
5.96
5.37
5.37
5.36
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
11%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
0.18
0.18
-3.43
2.73
0.24
2.87
Tăng trưởng EPS
-105%
-105%
-225.99%
1,002%
-91%
-285%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
80%
80%
75%
75%
66.66%
75%
Lợi nhuận hoạt động
60%
60%
50%
50%
66.66%
75%
Lợi nhuận gộp
20%
20%
-500%
350%
33.33%
375%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
3
3
2
2
2
3
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
60%
60%
50%
50%
66.66%
75%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
--
--
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Gabelli Global Utility & Income Trust là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Gabelli Global Utility & Income Trust có tổng tài sản là $127, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1
Tỷ lệ tài chính chính của GLU.PRB là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Gabelli Global Utility & Income Trust là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 20, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.83.
Doanh thu của Gabelli Global Utility & Income Trust được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Gabelli Global Utility & Income Trust lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Core Components, với doanh thu 546,700,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Asia là thị trường chính cho Gabelli Global Utility & Income Trust, với doanh thu 215,100,000.
Gabelli Global Utility & Income Trust có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Gabelli Global Utility & Income Trust có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1
Gabelli Global Utility & Income Trust có nợ không?
không có, Gabelli Global Utility & Income Trust có nợ là 0
Gabelli Global Utility & Income Trust có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Gabelli Global Utility & Income Trust có tổng cộng 5.96 cổ phiếu đang lưu hành