FutureNet, Inc. operates as an information technology corporation that provides customized IT solutions for businesses across a broad spectrum of industries. The company is headquartered in Philadelphia, Pennsylvania. The company went IPO on 2001-07-11. The firm produces data modems as well as integrated data and voice over Internet protocol products
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
1,798
1,798
1,482
1,655
1,845
1,455
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
21%
21%
-10%
-10%
27%
3%
Chi phí doanh thu
1,121
1,121
952
1,063
1,169
923
Lợi nhuận gộp
677
677
529
592
675
532
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
242
242
224
221
218
191
Nghiên cứu và Phát triển
232
232
211
202
191
161
Chi phí hoạt động
496
496
462
451
435
375
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-9
-9
-1
-3
7
0
Lợi nhuận trước thuế
168
168
52
122
241
148
Chi phí thuế thu nhập
19
19
-3
-8
39
14
Lợi nhuận ròng
148
148
54
128
199
134
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
174%
174%
-57.99%
-36%
49%
0%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
40.1
38.6
37.83
37.75
37.72
38.35
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
6%
2%
0%
0%
-2%
0%
EPS (Làm loãng)
3.7
3.84
1.43
3.39
5.29
3.51
Tăng trưởng EPS
161%
169%
-57.99%
-36%
51%
0%
Lưu thông tiền mặt tự do
125
125
73
147
124
108
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
37.65%
37.65%
35.69%
35.77%
36.58%
36.56%
Lợi nhuận hoạt động
10.01%
10.01%
4.45%
8.45%
12.95%
10.72%
Lợi nhuận gộp
8.23%
8.23%
3.64%
7.73%
10.78%
9.2%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
6.95%
6.95%
4.92%
8.88%
6.72%
7.42%
EBITDA
242
242
134
206
299
208
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
13.45%
13.45%
9.04%
12.44%
16.2%
14.29%
D&A cho EBITDA
62
62
68
66
60
52
EBIT
180
180
66
140
239
156
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
10.01%
10.01%
4.45%
8.45%
12.95%
10.72%
Tỷ suất thuế hiệu quả
11.3%
11.3%
-5.76%
-6.55%
16.18%
9.45%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Future Net Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Advanced Energy Industries Inc có tổng tài sản là $2,545, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $148
Tỷ lệ tài chính chính của FUUN là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Advanced Energy Industries Inc là 2.15, tỷ suất lợi nhuận ròng là 8.23, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $46.58.
Doanh thu của Future Net Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Advanced Energy Industries Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Semiconductor Equipment, với doanh thu 792,559,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Total North America là thị trường chính cho Advanced Energy Industries Inc, với doanh thu 372,834,000.
Future Net Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Advanced Energy Industries Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $148
Future Net Inc có nợ không?
có, Advanced Energy Industries Inc có nợ là 1,183
Future Net Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Advanced Energy Industries Inc có tổng cộng 37.8 cổ phiếu đang lưu hành