Formula Systems (1985) Ltd. engages in the provision of software solutions and information technology professional services. The Company, through its directly held subsidiary and affiliated companies, is engaged in providing software solutions and services, software product marketing and support, computer infrastructure and integration solutions, and learning and integration. The firm operates through two segments: software services and IT professional services. The software services segment develops markets, sells and supports an application platform, software applications, business and process integration solutions, and related services. The IT professional services segment offers IT services in the areas of infrastructure design and delivery, application development, technology planning and implementation services, communications services and solutions, as well as supplemental outsourcing services.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
2,886
2,757
2,620
2,572
2,404
1,933
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
7%
5%
2%
7%
24%
14%
Chi phí doanh thu
2,203
2,072
1,977
1,949
1,840
1,486
Lợi nhuận gộp
683
684
643
622
563
447
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
343
281
274
317
289
221
Nghiên cứu và Phát triển
72
84
77
72
65
52
Chi phí hoạt động
418
414
404
390
355
274
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
0
-2
-6
-8
-6
Lợi nhuận trước thuế
233
248
211
256
184
143
Chi phí thuế thu nhập
57
56
46
55
42
31
Lợi nhuận ròng
71
79
64
81
54
46
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-5%
23%
-21%
50%
17%
21%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
15.8
15.63
15.49
15.5
15.4
15.29
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
1%
0%
1%
1%
0%
EPS (Làm loãng)
4.53
5.09
4.12
5.25
3.54
3.06
Tăng trưởng EPS
-6%
24%
-22%
48%
16%
21%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
295
262
199
177
258
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
23.66%
24.8%
24.54%
24.18%
23.41%
23.12%
Lợi nhuận hoạt động
9.14%
9.79%
9.12%
9.02%
8.65%
8.89%
Lợi nhuận gộp
2.46%
2.86%
2.44%
3.14%
2.24%
2.37%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
10.7%
10%
7.73%
7.36%
13.34%
EBITDA
--
323
290
347
330
267
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
11.71%
11.06%
13.49%
13.72%
13.81%
D&A cho EBITDA
--
53
51
115
122
95
EBIT
264
270
239
232
208
172
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
9.14%
9.79%
9.12%
9.02%
8.65%
8.89%
Tỷ suất thuế hiệu quả
24.46%
22.58%
21.8%
21.48%
22.82%
21.67%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Formula Systems (1985) Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Formula Systems (1985) Ltd. có tổng tài sản là $3,014, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $79
Tỷ lệ tài chính chính của FORTY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Formula Systems (1985) Ltd. là 1.29, tỷ suất lợi nhuận ròng là 2.86, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $176.31.
Doanh thu của Formula Systems (1985) Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Formula Systems (1985) Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Matrix, với doanh thu 5,555,710,173 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Israel là thị trường chính cho Formula Systems (1985) Ltd., với doanh thu 6,459,915,132.
Formula Systems (1985) Ltd. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Formula Systems (1985) Ltd. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $79
Formula Systems (1985) Ltd. có nợ không?
có, Formula Systems (1985) Ltd. có nợ là 2,335
Formula Systems (1985) Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Formula Systems (1985) Ltd. có tổng cộng 15.33 cổ phiếu đang lưu hành