FLEX LNG Ltd. tham gia vào hoạt động vận chuyển bằng đường biển khí thiên nhiên hóa lỏng (LPG) thông qua việc sở hữu và vận hành các tàu chở LNG. Hoạt động kinh doanh của Công ty tập trung vào việc khai thác các hợp đồng thuê dài hạn cho đội tàu của mình. Công ty sở hữu và vận hành khoảng chín tàu chở LNG công nghệ M, phun khí điều khiển điện tử (MEGI), trong đó bốn tàu được lắp đặt hệ thống tái hóa lỏng một phần, ba tàu có hệ thống tái hóa lỏng đầy đủ, cùng với bốn tàu chở LNG động cơ đốt kép thế hệ X (X-DF). Các tàu đang hoạt động của Công ty gồm Flex Endeavour, Flex Enterprise, Flex Ranger, Flex Rainbow, Flex Constellation, Flex Courageous, Flex Aurora, Flex Amber, Flex Artemis, Flex Resolute, Flex Freedom, Flex Volunteer và Flex Vigilant. Các công ty con của Công ty bao gồm Flex LNG Chartering Limited, Flex LNG Management AS, Flex LNG Bermuda Management Limited, Flex LNG Management Limited, Flex LNG Fleet Limited, Flex LNG Endeavour Limited, Flex LNG Enterprise Limited, Flex Vigilant Limited và các công ty khác.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
208,787
80
87
85
208,533
88
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
58,879%
-9%
-3%
-6%
248,154%
-2%
Chi phí doanh thu
198,548
18
19
18
198,490
18
Lợi nhuận gộp
10,239
61
67
66
10,043
70
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
17,305
2
1
1
17,299
2
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
462
498
627
--
Chi phí hoạt động
18,392
27
25
24
18,310
23
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-441
0
1,181
24
-498
0
Lợi nhuận trước thuế
3,086
19
21
16
3,028
18
Chi phí thuế thu nhập
-54
0
0
0
-54
0
Lợi nhuận ròng
3,140
19
21
16
3,082
18
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
2,949%
6%
-53%
-6%
14,576%
-45%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
54.19
54.19
54.09
54.09
21.69
54.09
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
-1%
0%
-60%
0%
EPS (Làm loãng)
57.94
0.36
0.39
0.31
142.1
0.34
Tăng trưởng EPS
2,948%
4%
-52%
-4%
35,065%
-44%
Lưu thông tiền mặt tự do
110
9
36
9,924
-9,860
40
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
4.9%
76.25%
77.01%
77.64%
4.81%
79.54%
Lợi nhuận hoạt động
-3.9%
42.5%
48.27%
49.41%
-3.96%
53.4%
Lợi nhuận gộp
1.5%
23.75%
24.13%
18.82%
1.47%
20.45%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0.05%
11.25%
41.37%
11,675.29%
-4.72%
45.45%
EBITDA
-8,075
53
73
-22,316
14,164
65
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-3.86%
66.25%
83.9%
-26,254.11%
6.79%
73.86%
D&A cho EBITDA
77
19
31
-22,358
22,431
18
EBIT
-8,152
34
42
42
-8,267
47
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-3.9%
42.5%
48.27%
49.41%
-3.96%
53.4%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-1.74%
0%
0%
0%
-1.78%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của FLEX LNG Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), FLEX LNG Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của FLNG là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của FLEX LNG Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của FLEX LNG Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
FLEX LNG Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Liquefied Natural Gas Carrier, với doanh thu 347,637,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Global là thị trường chính cho FLEX LNG Ltd, với doanh thu 347,637,000.
FLEX LNG Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, FLEX LNG Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
FLEX LNG Ltd có nợ không?
không có, FLEX LNG Ltd có nợ là 0
FLEX LNG Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
FLEX LNG Ltd có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành