FLEX LNG Ltd. engages in the seaborne transportation of liquefied natural gas (LPG) through the ownership and operation of LNG carriers. The Company’s business is focused on the operation of its long-term charters for its fleet. The company owns and operates about nine M-type, Electronically Controlled, Gas Injection (MEGI) LNG carriers, of which four have partial re-liquefaction systems installed and three have full re-liquefaction systems installed, and four Generation X Dual Fuel (X-DF) LNG carriers. The Company’s operating vessels include Flex Endeavour, Flex Enterprise, Flex Ranger, Flex Rainbow, Flex Constellation, Flex Courageous, Flex Aurora, Flex Amber, Flex Artemis, Flex Resolute, Flex Freedom, Flex Volunteer, and Flex Vigilant. Its subsidiaries include Flex LNG Chartering Limited, Flex LNG Management AS, Flex LNG Bermuda Management Limited, Flex LNG Management Limited, Flex LNG Fleet Limited, Flex LNG Endeavour Limited, Flex LNG Enterprise Limited, Flex Vigilant Limited, and others.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
347
347
356
371
347
343
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-3%
-3%
-4%
7%
1%
109%
Chi phí doanh thu
74
74
69
68
63
61
Lợi nhuận gộp
272
272
286
302
284
282
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
7
7
9
10
9
7
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
96
96
88
85
83
81
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
-1
-1
-1
0
Lợi nhuận trước thuế
74
74
117
120
188
162
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
74
74
117
120
188
162
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-37%
-37%
-3%
-36%
16%
1,925%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
54.09
54.08
54.02
53.98
53.52
53.34
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
0%
0%
1%
0%
-2%
EPS (Làm loãng)
1.38
1.38
2.17
2.22
3.51
3.04
Tăng trưởng EPS
-36%
-37%
-2%
-37%
16%
1,937%
Lưu thông tiền mặt tự do
140
140
182
175
219
-51
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
78.38%
78.38%
80.33%
81.4%
81.84%
82.21%
Lợi nhuận hoạt động
50.43%
50.43%
55.33%
58.49%
57.63%
58.6%
Lợi nhuận gộp
21.32%
21.32%
32.86%
32.34%
54.17%
47.23%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
40.34%
40.34%
51.12%
47.16%
63.11%
-14.86%
EBITDA
251
251
272
290
272
270
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
72.33%
72.33%
76.4%
78.16%
78.38%
78.71%
D&A cho EBITDA
76
76
75
73
72
69
EBIT
175
175
197
217
200
201
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
50.43%
50.43%
55.33%
58.49%
57.63%
58.6%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của FLEX LNG Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), FLEX LNG Ltd có tổng tài sản là $2,623, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $74
Tỷ lệ tài chính chính của FLNG là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của FLEX LNG Ltd là 1.37, tỷ suất lợi nhuận ròng là 21.32, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $6.41.
Doanh thu của FLEX LNG Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
FLEX LNG Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Financial Services, với doanh thu 27,455,588,845 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Thailand là thị trường chính cho FLEX LNG Ltd, với doanh thu 27,455,588,845.
FLEX LNG Ltd có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, FLEX LNG Ltd có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $74
FLEX LNG Ltd có nợ không?
có, FLEX LNG Ltd có nợ là 1,904
FLEX LNG Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
FLEX LNG Ltd có tổng cộng 54.09 cổ phiếu đang lưu hành