Fluence Energy, Inc. engages in energy storage products and services, and artificial intelligence-enabled digital applications for renewables and storage. The company is headquartered in Arlington, Virginia and currently employs 1,670 full-time employees. The company went IPO on 2021-10-28. With a presence in 47 markets globally, the Company provides an ecosystem of offerings to drive the clean energy transition, including modular, scalable energy storage products, comprehensive service offerings, and artificial intelligence (AI)-enabled optimization software for managing and optimizing renewables and storage from any provider. Its offerings include energy storage products and solutions, delivery services, recurring O&M services, and digital applications and solutions for energy storage and other power assets. Its energy storage solutions include Gridstack Pro, Gridstack, Sunstack, Edgestack, and Ultrastack. In addition, each of its energy storage solutions comes with its proprietary energy management system, Fluence OS. The Company’s cloud-based software products include Fluence Mosaic and Fluence Nispera.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
Doanh thu
2,551
475
1,041
602
431
186
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
1%
155%
-15%
25%
-31%
-49%
Chi phí doanh thu
2,252
452
898
513
388
165
Lợi nhuận gộp
298
23
143
89
42
21
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
251
63
69
55
62
54
Nghiên cứu và Phát triển
87
18
20
26
22
17
Chi phí hoạt động
349
92
93
76
86
80
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-56
-70
46
11
-43
-58
Chi phí thuế thu nhập
16
-7
22
4
-1
-1
Lợi nhuận ròng
-51
-45
17
6
-31
-41
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
2,450%
10%
-64%
--
244%
156%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
131.52
131.52
131.04
183.64
129.98
129.48
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
2%
2%
-28.99%
0%
2%
7%
EPS (Làm loãng)
-0.41
-0.34
0.13
0.03
-0.23
-0.32
Tăng trưởng EPS
4,004.99%
7%
-47%
--
241%
129%
Lưu thông tiền mặt tự do
-195
-236
255
-161
-53
-216
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
11.68%
4.84%
13.73%
14.78%
9.74%
11.29%
Lợi nhuận hoạt động
-1.96%
-14.52%
4.8%
1.99%
-9.97%
-31.72%
Lợi nhuận gộp
-1.99%
-9.47%
1.63%
0.99%
-7.19%
-22.04%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-7.64%
-49.68%
24.49%
-26.74%
-12.29%
-116.12%
EBITDA
-36
-66
53
15
-41
-57
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-1.41%
-13.89%
5.09%
2.49%
-9.51%
-30.64%
D&A cho EBITDA
14
3
3
3
2
2
EBIT
-50
-69
50
12
-43
-59
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-1.96%
-14.52%
4.8%
1.99%
-9.97%
-31.72%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-28.57%
10%
47.82%
36.36%
2.32%
1.72%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Fluence Energy Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Fluence Energy Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của FLNC là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Fluence Energy Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Fluence Energy Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Fluence Energy Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Revenue from Sale of Energy Storage Products and Solutions, với doanh thu 2,172,360,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Americas (North, Central and South America) là thị trường chính cho Fluence Energy Inc, với doanh thu 1,305,941,000.
Fluence Energy Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Fluence Energy Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Fluence Energy Inc có nợ không?
không có, Fluence Energy Inc có nợ là 0
Fluence Energy Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Fluence Energy Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành