Forge Group, Inc. is a holding company, which engages in providing property and casualty insurance. The company is headquartered in Chevy Chase, Maryland. The company went IPO on 2022-05-18. Its products include Forge Marketplace, Forge Pro, Forge Data, and Custom Index. Forge Data helps to inform investing strategy through live private market pricing information for use in trading and portfolio construction. The Forge Private Market Index reflects the up-to-date performance and pricing activity of venture-backed, late-stage companies that are actively traded in the private market.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
22,673,273
29,754,429
33,736,501
29,311,665
23,408,499
20,510,764
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-39%
-12%
15%
25%
14%
2%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
9,295,205
9,237,911
9,125,438
8,483,184
6,735,984
6,487,237
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
24,473,709
28,034,321
30,881,009
27,668,994
22,220,400
19,263,325
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
4,137,948
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
3,964,644
7,576,942
3,601,531
2,688,594
1,989,973
796,443
Chi phí thuế thu nhập
1,085,370
1,180,365
1,569,142
363,235
470,049
453,537
Lợi nhuận ròng
2,854,245
6,073,978
1,539,582
2,074,996
1,408,560
225,125
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-53%
295%
-26%
47%
526%
-85%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
165.83
325.59
466.72
466.72
467.93
469.03
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-48%
-30%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
17,211.45
18,655.22
3,298.72
4,445.9
3,010.15
479.97
Tăng trưởng EPS
-10%
466%
-26%
48%
527%
-85%
Lưu thông tiền mặt tự do
5,651,103
4,010,697
49,303
8,133,482
1,524,502
1,470,200
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
-7.94%
5.78%
8.46%
5.6%
5.07%
6.08%
Lợi nhuận gộp
12.58%
20.41%
4.56%
7.07%
6.01%
1.09%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
24.92%
13.47%
0.14%
27.74%
6.51%
7.16%
EBITDA
-1,225,469
2,274,590
3,480,601
2,218,981
1,731,523
1,771,604
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-5.4%
7.64%
10.31%
7.57%
7.39%
8.63%
D&A cho EBITDA
574,967
554,482
625,109
576,310
543,424
524,165
EBIT
-1,800,436
1,720,108
2,855,492
1,642,671
1,188,099
1,247,439
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-7.94%
5.78%
8.46%
5.6%
5.07%
6.08%
Tỷ suất thuế hiệu quả
27.37%
15.57%
43.56%
13.51%
23.62%
56.94%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Forge Group Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Grupo de Inversiones Suramericana S.A. có tổng tài sản là $96,295,907, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $6,073,978
Tỷ lệ tài chính chính của FIGP là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Grupo de Inversiones Suramericana S.A. là 1.38, tỷ suất lợi nhuận ròng là 20.41, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $91,385.85.
Doanh thu của Forge Group Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Grupo de Inversiones Suramericana S.A. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Suramericana Sociedad Anonima, với doanh thu 23,062,170,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Colombia là thị trường chính cho Grupo de Inversiones Suramericana S.A., với doanh thu 27,718,087,000,000.
Forge Group Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Grupo de Inversiones Suramericana S.A. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $6,073,978
Forge Group Inc có nợ không?
có, Grupo de Inversiones Suramericana S.A. có nợ là 69,754,594
Forge Group Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Grupo de Inversiones Suramericana S.A. có tổng cộng 395.12 cổ phiếu đang lưu hành