FuelCell Energy, Inc. hoạt động trong lĩnh vực phát triển, thiết kế, sản xuất, xây dựng và dịch vụ tế bào nhiên liệu nhiệt độ cao nhằm tạo ra điện năng sạch. Công ty có trụ sở tại Danbury, Connecticut và hiện có 584 nhân viên toàn thời gian. Công ty phát triển các công nghệ thương mại sản xuất điện sạch, nhiệt, hydro sạch và nước sạch. Danh mục sản phẩm thương mại của công ty dựa trên nền tảng điện hóa carbonate mà công ty sở hữu. Nền tảng điện hóa carbonate này hỗ trợ các ứng dụng phát điện và kết hợp nhiệt - điện sử dụng nhiều loại nhiên liệu khác nhau, bao gồm hỗn hợp 50/50 giữa hydro và khí tự nhiên hoặc hỗn hợp khí sinh học, khí sinh học, khí tự nhiên tái tạo và khí tự nhiên. Công ty cung cấp các sản phẩm của mình ở nhiều cấu hình khác nhau phục vụ đa dạng ứng dụng về điện và hóa chất, bao gồm điện năng, hydro, nhiệt (bao gồm hơi nước), nước và carbon dioxide (CO2) đạt tiêu chuẩn dùng trong ngành thực phẩm và đồ uống và/hoặc sử dụng được trong ngành xi măng hoặc các sản phẩm công nghiệp khác, cũng như tập trung và tách CO2 từ các ứng dụng công nghiệp sử dụng nhiên liệu hóa thạch để phục vụ lưu giữ và/hoặc tái sử dụng CO2.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
01/31/2026
10/31/2025
07/31/2025
04/30/2025
01/31/2025
Doanh thu
169
30
55
46
37
18
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
48%
67%
12%
100%
68%
13%
Chi phí doanh thu
195
36
60
51
46
24
Lợi nhuận gộp
-25
-5
-5
-5
-9
-5
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
59
13
15
14
16
15
Nghiên cứu và Phát triển
29
6
5
7
9
11
Chi phí hoạt động
160
20
20
21
26
26
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
2
0
0
3
-1
0
Lợi nhuận trước thuế
-184
-26
-29
-91
-37
-32
Chi phí thuế thu nhập
--
--
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-185
-23
-30
-92
-38
-29
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
35%
-21%
-28.99%
179%
19%
45%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
48.2
48.2
36.27
24.44
21.74
20.5
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
135%
135%
90%
46%
44%
36%
EPS (Làm loãng)
-3.85
-0.49
-0.84
-3.78
-1.78
-1.42
Tăng trưởng EPS
-43%
-65%
-62%
90%
-18%
4%
Lưu thông tiền mặt tự do
-131
-36
-23
-35
-35
-53
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
-14.79%
-16.66%
-9.09%
-10.86%
-24.32%
-27.77%
Lợi nhuận hoạt động
-109.46%
-86.66%
-45.45%
-56.52%
-94.59%
-172.22%
Lợi nhuận gộp
-109.46%
-76.66%
-54.54%
-200%
-102.7%
-161.11%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-77.51%
-120%
-41.81%
-76.08%
-94.59%
-294.44%
EBITDA
-145
-16
-16
-17
-25
-22
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-85.79%
-53.33%
-29.09%
-36.95%
-67.56%
-122.22%
D&A cho EBITDA
40
10
9
9
10
9
EBIT
-185
-26
-25
-26
-35
-31
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-109.46%
-86.66%
-45.45%
-56.52%
-94.59%
-172.22%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Fuelcell Energy Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Fuelcell Energy Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của FCEL là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Fuelcell Energy Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Fuelcell Energy Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Fuelcell Energy Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Generation, với doanh thu 49,975,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Fuelcell Energy Inc, với doanh thu 86,962,000.
Fuelcell Energy Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Fuelcell Energy Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Fuelcell Energy Inc có nợ không?
không có, Fuelcell Energy Inc có nợ là 0
Fuelcell Energy Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Fuelcell Energy Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành