| Doanh thu | -14 | -51 | 14 | 15 | 6 | 8 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -144% | -738% | 40% | 113.99% | 20% | 60% |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 24 | 7 | 10 | 2 | 3 | 2 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 43 | 13 | 10 | 10 | 9 | 0 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -67 | -60 | -3 | 5 | -8 | -6 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -68 | -59 | -3 | 5 | -10 | -9 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 3,300% | 556% | -118% | -183% | 150% | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 7.79 | 7.79 | 2.34 | 0.25 | 0.25 | 0.25 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 2,978% | 2,978% | 925% | 12% | 90% | 200.99% |
| EPS (Làm loãng) | -8.79 | -7.63 | -1.63 | 19.65 | -40.16 | -35.74 |
| Tăng trưởng EPS | -13% | -79% | -102% | -172% | 20% | 356% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -6 | -1 | 0 | -1 | -2 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 407.14% | 125.49% | 28.57% | 33.33% | -33.33% | 87.5% |
| Lợi nhuận gộp | 485.71% | 115.68% | -21.42% | 33.33% | -166.66% | -112.5% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 42.85% | 1.96% | 0% | -6.66% | -33.33% | 0% |
| EBITDA | -57 | -64 | 4 | 5 | -2 | 7 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 407.14% | 125.49% | 28.57% | 33.33% | -33.33% | 87.5% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -57 | -64 | 4 | 5 | -2 | 7 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 407.14% | 125.49% | 28.57% | 33.33% | -33.33% | 87.5% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |