| Doanh thu | 2 | 10 | 5 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -60% | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 1 | 6 | 3 |
| Lợi nhuận gộp | 1 | 4 | 2 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 4 | 9 | 4 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 4 | 10 | 5 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -4 | -5 | -2 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -4 | -5 | -2 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 100% | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 30.42 | 30.42 | 30.42 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | -0.15 | -0.19 | -0.09 |
| Tăng trưởng EPS | 56.99% | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -3 | -2 | -3 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 50% | 40% | 40% |
| Lợi nhuận hoạt động | -150% | -50% | -40% |
| Lợi nhuận gộp | -200% | -50% | -40% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -150% | -20% | -60% |
| EBITDA | -3 | -5 | -2 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -150% | -50% | -40% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -3 | -5 | -2 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -150% | -50% | -40% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% |