eToro Group Ltd. engages in the development, management, and provision of online trading software solutions and services. The firm is primarily engaged in operation of eToro, a social investment network and platform. On the eToro platform, users can view other investors’ portfolios and statistics, as well as interact with them to exchange ideas, discuss strategies and benefit from shared knowledge. Users are offered a choice of various asset classes to invest in, including traditional assets, such as equities, currencies or commodities alongside new assets, such as Bitcoin and Ethereum, and may pursue a variety of investment strategies. eToro users can trade directly, copy the trades of other investors (by using eToro CopyTrader) or invest in a portfolio on the eToro platform.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2020
Doanh thu
13,837
13,836
12,639
3,884
6,320
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
9%
225%
-39%
--
--
Chi phí doanh thu
12,932
12,932
11,816
3,303
5,738
--
Lợi nhuận gộp
905
904
823
580
582
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
452
441
397
385
616
--
Nghiên cứu và Phát triển
151
149
128
126
151
--
Chi phí hoạt động
603
603
537
524
781
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
-2
-1
-1
0
--
Lợi nhuận trước thuế
253
253
245
27
-214
--
Chi phí thuế thu nhập
37
37
53
12
0
--
Lợi nhuận ròng
215
215
192
15
-214
--
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
12%
1,180%
-107%
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
134.77
95.12
81.91
81.91
81.91
--
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
16%
0%
0%
--
--
EPS (Làm loãng)
1.6
2.26
2.34
0.18
-2.62
--
Tăng trưởng EPS
--
-3%
1,161%
-107%
--
--
Lưu thông tiền mặt tự do
439
312
265
110
342
--
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
6.54%
6.53%
6.51%
14.93%
9.2%
--
Lợi nhuận hoạt động
2.18%
2.17%
2.26%
1.41%
-3.13%
--
Lợi nhuận gộp
1.55%
1.55%
1.51%
0.38%
-3.38%
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
3.17%
2.25%
2.09%
2.83%
5.41%
--
EBITDA
311
313
297
67
-186
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
2.24%
2.26%
2.34%
1.72%
-2.94%
--
D&A cho EBITDA
9
12
11
12
12
--
EBIT
302
301
286
55
-198
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
2.18%
2.17%
2.26%
1.41%
-3.13%
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
14.62%
14.62%
21.63%
44.44%
0%
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của eToro Group Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), eToro Group Ltd có tổng tài sản là $1,791, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $215
Tỷ lệ tài chính chính của ETOR là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của eToro Group Ltd là 4.52, tỷ suất lợi nhuận ròng là 1.55, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $145.44.
Doanh thu của eToro Group Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
eToro Group Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Trading Activity, với doanh thu 12,640,553,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Israel là thị trường chính cho eToro Group Ltd, với doanh thu 12,640,553,000.
eToro Group Ltd có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, eToro Group Ltd có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $215
eToro Group Ltd có nợ không?
có, eToro Group Ltd có nợ là 396
eToro Group Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
eToro Group Ltd có tổng cộng 81.28 cổ phiếu đang lưu hành