| Doanh thu | 15 | 5 | 9 | 4 | 13 | 7 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | 25% | -31% | -43% | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 13 | 4 | 9 | 5 | 12 | 6 |
| Lợi nhuận gộp | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 7 | 2 | 4 | 2 | 3 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 7 | 2 | 4 | 2 | 3 | 1 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | -- | -- | 0 | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -5 | -1 | -4 | -2 | -3 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | -1 | 0 | -1 | 0 | -1 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -4 | -1 | -3 | -2 | -2 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -50% | 50% | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 55.08 | 55.08 | 55.08 | 55.08 | 52.08 | 52.08 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | 0% | 6% | 6% | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | -0.08 | -0.02 | -0.06 | -0.05 | -0.03 | -0.01 |
| Tăng trưởng EPS | -- | -51% | 56.99% | 287% | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -3 | -1 | -1 | 1 | -1 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 6.66% | 20% | 0% | 0% | 7.69% | 14.28% |
| Lợi nhuận hoạt động | -33.33% | -20% | -33.33% | -50% | -15.38% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -26.66% | -20% | -33.33% | -50% | -15.38% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -20% | -20% | -11.11% | 25% | -7.69% | 0% |
| EBITDA | -5 | -1 | -3 | -2 | -2 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -33.33% | -20% | -33.33% | -50% | -15.38% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -5 | -1 | -3 | -2 | -2 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -33.33% | -20% | -33.33% | -50% | -15.38% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 20% | 0% | 25% | 0% | 33.33% | 0% |