Espre Technologies, Inc. engages in the development of commercial physical layer security solutions to a critical security vulnerability in wireless network infrastructure. The company is headquartered in Tysons Corner, Virginia. The company went IPO on 2024-05-10. The firm offers a comprehensive protection and privacy solution platform for the Internet of Things (IoT) model, specifically sensors (monitoring/detection), networks (communication), analytics, and social technology. Its products provide wireless data protection to IoT’s four components that secure, hide, and assure wireless connectivity in crowded and vulnerable networks. Its products include NVL-MIMO 1.0, NVL-AP 200, and NVL-Sensor 100. The NVL-MIMO 1.0 chipset is specifically designed with military command and control applications to monitor dispersed assets, personnel, and sensors spanning the globe. The NVL-AP 200 chipset offers secure, mobile communications transactions within smaller network environments. The NVL-Sensor 100 is the workhorse of the NvisiLink suite of products. Its products have applications in sectors, including wireless medical equipment, IoT edge, defense, transportation, and others.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2020
Doanh thu
13,837
13,836
12,639
3,884
6,320
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
9%
225%
-39%
--
--
Chi phí doanh thu
12,932
12,932
11,816
3,303
5,738
--
Lợi nhuận gộp
905
904
823
580
582
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
452
441
397
385
616
--
Nghiên cứu và Phát triển
151
149
128
126
151
--
Chi phí hoạt động
603
603
537
524
781
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
-2
-1
-1
0
--
Lợi nhuận trước thuế
253
253
245
27
-214
--
Chi phí thuế thu nhập
37
37
53
12
0
--
Lợi nhuận ròng
215
215
192
15
-214
--
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
12%
1,180%
-107%
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
134.77
95.12
81.91
81.91
81.91
--
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
16%
0%
0%
--
--
EPS (Làm loãng)
1.6
2.26
2.34
0.18
-2.62
--
Tăng trưởng EPS
--
-3%
1,161%
-107%
--
--
Lưu thông tiền mặt tự do
439
312
265
110
342
--
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
6.54%
6.53%
6.51%
14.93%
9.2%
--
Lợi nhuận hoạt động
2.18%
2.17%
2.26%
1.41%
-3.13%
--
Lợi nhuận gộp
1.55%
1.55%
1.51%
0.38%
-3.38%
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
3.17%
2.25%
2.09%
2.83%
5.41%
--
EBITDA
311
313
297
67
-186
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
2.24%
2.26%
2.34%
1.72%
-2.94%
--
D&A cho EBITDA
9
12
11
12
12
--
EBIT
302
301
286
55
-198
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
2.18%
2.17%
2.26%
1.41%
-3.13%
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
14.62%
14.62%
21.63%
44.44%
0%
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Espre Technologies Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), eToro Group Ltd có tổng tài sản là $1,791, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $215
Tỷ lệ tài chính chính của ESPT là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của eToro Group Ltd là 4.52, tỷ suất lợi nhuận ròng là 1.55, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $145.44.
Doanh thu của Espre Technologies Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
eToro Group Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Trading Activity, với doanh thu 12,640,553,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Israel là thị trường chính cho eToro Group Ltd, với doanh thu 12,640,553,000.
Espre Technologies Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, eToro Group Ltd có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $215
Espre Technologies Inc có nợ không?
có, eToro Group Ltd có nợ là 396
Espre Technologies Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
eToro Group Ltd có tổng cộng 81.28 cổ phiếu đang lưu hành