Elbit Systems Ltd. hoạt động trong lĩnh vực quốc phòng và an ninh nội địa. Công ty phát triển và cung cấp một loạt hệ thống và sản phẩm hàng không, trên bộ và trên biển phục vụ cho các ứng dụng quốc phòng, an ninh nội địa và hàng không thương mại. Các hệ thống và sản phẩm của công ty được lắp đặt trên các nền tảng mới, đồng thời cũng thực hiện các chương trình hiện đại hóa nền tảng. Ngoài ra, công ty còn cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ. Các hoạt động của công ty bao gồm hệ thống máy bay quân sự và trực thăng; hệ thống gắn trên mũ bảo hiểm; hệ thống hàng không thương mại và kết cấu hàng không; máy bay không người lái và tàu mặt nước không người lái; hệ thống phương tiện trên bộ; hệ thống chỉ huy, kiểm soát, truyền thông, máy tính và tình báo (C4I); hệ thống tình báo và an ninh mạng; hệ thống điện tử quang học và đối phó; hệ thống chiến tranh điện tử và tình báo tín hiệu, cùng nhiều hoạt động thương mại khác. Công ty chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực quốc phòng và an ninh nội địa.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
8,231
2,188
2,148
1,921
1,972
1,895
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
15%
15%
11%
12%
21%
22%
Chi phí doanh thu
6,198
1,636
1,618
1,443
1,500
1,441
Lợi nhuận gộp
2,033
552
529
478
472
454
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
752
196
193
177
185
190
Nghiên cứu và Phát triển
553
150
144
129
129
114
Chi phí hoạt động
1,306
346
337
306
315
305
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
25
1
24
1
-1
4
Lợi nhuận trước thuế
620
174
182
138
125
116
Chi phí thuế thu nhập
62
22
21
11
7
16
Lợi nhuận ròng
588
160
168
133
126
107
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
66%
50%
87%
68%
62%
47%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
48.12
48.12
47.75
47.67
47
45
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
7%
7%
6%
7%
5%
1%
EPS (Làm loãng)
12.22
3.34
3.52
2.79
2.69
2.37
Tăng trưởng EPS
55%
41%
76%
57.99%
53%
44%
Lưu thông tiền mặt tự do
601
209
220
100
71
161
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
24.69%
25.22%
24.62%
24.88%
23.93%
23.95%
Lợi nhuận hoạt động
8.83%
9.36%
8.93%
8.9%
8.01%
7.91%
Lợi nhuận gộp
7.14%
7.31%
7.82%
6.92%
6.38%
5.64%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
7.3%
9.55%
10.24%
5.2%
3.6%
8.49%
EBITDA
902
250
234
214
201
192
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
10.95%
11.42%
10.89%
11.14%
10.19%
10.13%
D&A cho EBITDA
175
45
42
43
43
42
EBIT
727
205
192
171
158
150
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
8.83%
9.36%
8.93%
8.9%
8.01%
7.91%
Tỷ suất thuế hiệu quả
10%
12.64%
11.53%
7.97%
5.6%
13.79%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Elbit Systems Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Elbit Systems Ltd. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của ESLT là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Elbit Systems Ltd. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Elbit Systems Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Elbit Systems Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Land, với doanh thu 7,761,980,916 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Israel là thị trường chính cho Elbit Systems Ltd., với doanh thu 8,817,561,535.
Elbit Systems Ltd. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Elbit Systems Ltd. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Elbit Systems Ltd. có nợ không?
không có, Elbit Systems Ltd. có nợ là 0
Elbit Systems Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Elbit Systems Ltd. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành