| Doanh thu | 18 | 1 | 10 | 0 | 5 | 18 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -87% | -94% | -80% | -100% | -85% | -28% |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 32 | 7 | 10 | 7 | 6 | 6 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 73 | 17 | 19 | 21 | 15 | 13 |
| Chi phí hoạt động | 105 | 25 | 29 | 28 | 21 | 19 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -79 | -20 | -18 | -26 | -14 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -82 | -20 | -18 | -29 | -14 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -274% | -- | -178% | -261% | -380% | -100% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 218.93 | 218.93 | 177.27 | 169.68 | 165 | 129.07 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 70% | 70% | 103% | 98% | 94% | 52% |
| EPS (Làm loãng) | -0.37 | -0.09 | -0.1 | -0.17 | -0.08 | 0 |
| Tăng trưởng EPS | -200% | 7,767% | -138% | -179% | -227.99% | -98% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -82 | -18 | -25 | -23 | -15 | -15 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | -483.33% | -2,300% | -190% | 0% | -300% | -5.55% |
| Lợi nhuận gộp | -455.55% | -2,000% | -180% | 0% | -280% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -455.55% | -1,800% | -250% | 0% | -300% | -83.33% |
| EBITDA | -87 | -23 | -19 | -27 | -15 | -1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -483.33% | -2,300% | -190% | 0% | -300% | -5.55% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -87 | -23 | -19 | -27 | -15 | -1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -483.33% | -2,300% | -190% | 0% | -300% | -5.55% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |