EcoPlus, Inc. engages in the development and operation of waste management solutions. The company is headquartered in Huntersville, North Carolina. The company went IPO on 2006-08-23. The firm is focused on acquiring and scaling proven nutraceutical, supplement, and wellness brands. The company harnesses the power of artificial intelligence (Al) existing industry knowledge and research to create nutraceutical products that support optimal human health. The company creates health and wellness solutions in the nutraceuticals market. The company specializes in partnering with healthcare practitioners to deliver targeted, science-backed nutraceutical solutions for some prevalent and underserved health concerns. The company provides advanced formulations designed to support women through the transition of menopause. Its products address hormonal balance, mood, sleep, bone health, and energy.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
808
760
689
570
508
455
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
12%
10%
21%
12%
12%
8%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
270
507
493
427
369
319
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
821
790
748
579
501
427
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-33
-38
-27
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-430
-215
-281
206
722
410
Chi phí thuế thu nhập
146
221
-112
-51
29
-12
Lợi nhuận ròng
-576
-436
-169
257
692
423
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
110%
158%
-166%
-63%
64%
60%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,015.71
710.19
741.13
800.48
775.03
719.33
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
48%
-4%
-7%
3%
8%
0%
EPS (Làm loãng)
-0.56
-0.61
-0.22
0.32
0.89
0.58
Tăng trưởng EPS
44%
169%
-171%
-64%
52%
60%
Lưu thông tiền mặt tự do
268
303
434
326
287
184
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
-1.48%
-3.81%
-8.41%
-1.4%
1.18%
6.15%
Lợi nhuận gộp
-71.28%
-57.36%
-24.52%
45.08%
136.22%
92.96%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
33.16%
39.86%
62.98%
57.19%
56.49%
40.43%
EBITDA
32
22
-9
38
41
60
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
3.96%
2.89%
-1.3%
6.66%
8.07%
13.18%
D&A cho EBITDA
44
51
49
46
35
32
EBIT
-12
-29
-58
-8
6
28
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-1.48%
-3.81%
-8.41%
-1.4%
1.18%
6.15%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-33.95%
-102.79%
39.85%
-24.75%
4.01%
-2.92%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của EcoPlus Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Ryman Healthcare Limited có tổng tài sản là $12,063, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-436
Tỷ lệ tài chính chính của ECPL là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Ryman Healthcare Limited là 1.54, tỷ suất lợi nhuận ròng là -57.36, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1.07.
Doanh thu của EcoPlus Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Ryman Healthcare Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Care and Village Fees, với doanh thu 510,380,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, New Zealand là thị trường chính cho Ryman Healthcare Limited, với doanh thu 556,500,000.
EcoPlus Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Ryman Healthcare Limited có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-436
EcoPlus Inc có nợ không?
có, Ryman Healthcare Limited có nợ là 7,802
EcoPlus Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Ryman Healthcare Limited có tổng cộng 1,014.54 cổ phiếu đang lưu hành