| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -100% | -- | -100% | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 12 | 8 | 3 | 5 | 9 | 4 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 8 | 4 | 3 | 4 | 13 | 4 |
| Chi phí hoạt động | 19 | 12 | 7 | 11 | 20 | 8 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -24 | -12 | -11 | -10 | -18 | -8 |
| Chi phí thuế thu nhập | -1 | 0 | -1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -22 | -12 | -10 | -10 | -17 | -8 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -21% | 20% | -41% | 25% | 183% | -38% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 1,560.21 | 1,560.21 | 1,010.85 | 425.15 | 57.51 | 47.95 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 267% | 267% | 1,657.99% | 787% | 1,190% | 1,546% |
| EPS (Làm loãng) | -0.01 | 0 | -0.01 | -0.02 | -0.31 | -0.18 |
| Tăng trưởng EPS | -70% | -67% | -97% | -87% | -80% | -96% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -1 | -1 | -- | -8 | -3 | -6 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | -900% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | -850% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | -- | 0% | -150% | 0% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | -19 | -12 | -7 | -11 | -18 | -8 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | -900% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 4.16% | 0% | 9.09% | 0% | 0% | 0% |