BRP, Inc. là một công ty mẹ, hoạt động trong lĩnh vực thiết kế, phát triển, sản xuất, phân phối và tiếp thị các phương tiện thể thao động cơ và sản phẩm hàng hải. Công ty có trụ sở chính tại Valcourt, Quebec và hiện có 16.500 nhân viên toàn thời gian. Công ty tiến hành IPO vào ngày 21 tháng 5 năm 2013. Các mảng kinh doanh của công ty bao gồm Powersports và Marine. Mảng Powersports bao gồm các sản phẩm quanh năm (xe địa hình, xe hai bên hông, xe ba bánh), các sản phẩm theo mùa (xe trượt tuyết, tàu thủy cá nhân và thuyền nổi) cùng các phụ tùng, phụ kiện và động cơ OEM (PA&A - phụ tùng, phụ kiện và trang phục; động cơ cho xe go-kart và máy bay giải trí, hộp số Pinion và các dịch vụ khác). Mảng Marine bao gồm thuyền, thuyền nổi, tàu thuyền động cơ phản lực và động cơ ngoài ca-bin cùng các phụ tùng, phụ kiện và dịch vụ liên quan khác. Các thương hiệu của công ty bao gồm Ski-Doo và Lynx cho xe trượt tuyết, Sea-Doo cho tàu thủy và thuyền nổi, Can-Am cho các loại xe địa hình trên và ngoài đường, Alumacraft và Quintrex cho thuyền, Manitou cho thuyền nổi, hệ thống đẩy thủy lực Rotax và động cơ Rotax cho xe go-kart và máy bay giải trí. Công ty đang phát triển các mẫu xe điện cho các dòng sản phẩm hiện tại và nghiên cứu các danh mục sản phẩm mới có điện áp thấp và hỗ trợ sức người.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
1,279
358
330
310
280
275
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
33%
30%
28%
34%
42%
49%
Chi phí doanh thu
963
272
246
235
208
209
Lợi nhuận gộp
316
86
83
74
71
66
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
167
43
44
39
40
35
Nghiên cứu và Phát triển
57
13
15
15
12
12
Chi phí hoạt động
230
59
59
54
55
50
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
96
29
26
22
18
17
Chi phí thuế thu nhập
22
8
5
4
3
3
Lợi nhuận ròng
74
20
20
17
14
13
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
48%
54%
54%
21%
56%
86%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
129.31
129.31
129.29
129.24
129.03
128.8
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
1%
1%
1%
EPS (Làm loãng)
0.57
0.16
0.15
0.13
0.11
0.1
Tăng trưởng EPS
47%
51%
60%
25%
55%
88%
Lưu thông tiền mặt tự do
104
20
35
25
22
41
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
24.7%
24.02%
25.15%
23.87%
25.35%
24%
Lợi nhuận hoạt động
6.72%
7.26%
7.27%
6.12%
5.35%
5.45%
Lợi nhuận gộp
5.78%
5.58%
6.06%
5.48%
5%
4.72%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
8.13%
5.58%
10.6%
8.06%
7.85%
14.9%
EBITDA
91
28
33
29
17
17
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
7.11%
7.82%
10%
9.35%
6.07%
6.18%
D&A cho EBITDA
5
2
9
10
2
2
EBIT
86
26
24
19
15
15
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
6.72%
7.26%
7.27%
6.12%
5.35%
5.45%
Tỷ suất thuế hiệu quả
22.91%
27.58%
19.23%
18.18%
16.66%
17.64%
Follow-Up Questions
BRP Inc.'in temel mali tabloları nelerdir?
Son mali tabloya (Form-10K) göre, Paymentus Holdings Inc'in toplam varlıkları $0 olup, net thua lỗ $0'dir.
DOOO'ün temel finansal oranları nelerdir?
Paymentus Holdings Inc'in cari oranı 0, net kâr marjı 0, hisse başına satış $0'dir.
BRP Inc.'in geliri segment veya coğrafya bazında nasıl dağılıyor?
Paymentus Holdings Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Payment Transaction Processing, với doanh thu 1,187,104,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Paymentus Holdings Inc, với doanh thu 1,177,563,000.
BRP Inc. kârlı mı?
không có, son mali tablolara göre Paymentus Holdings Inc'in net thua lỗ $0'dir.
BRP Inc.'in herhangi bir yükümlülüğü var mı?
không có, Paymentus Holdings Inc'in yükümlülüğü 0'dir.
BRP Inc.'in tedavüldeki hisse sayısı kaçtır?
Paymentus Holdings Inc'in toplam tedavüldeki hisse sayısı 0'dir.