Darling Ingredients, Inc. engages in the development and production of natural ingredients from edible and inedible bio-nutrients. The company is headquartered in Irving, Texas. Its segments include Feed Ingredients, Food Ingredients and Fuel Ingredients. The Feed Ingredients segment includes its global activities related to the collection and processing of beef, poultry and pork animal by-products in North America, Europe and South America into non-food grade oils and protein meals, and others. The Food Ingredients segment includes its global activities related to the purchase and processing of beef and pork bone chips, beef hides, pig skins, and fish skins into collagen, and others. The Fuel Ingredients segment converts fats into renewable fuels/products, organic sludge and food waste into biogas, and fallen stock into low-grade energy sources.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
01/03/2026
12/28/2024
12/30/2023
12/31/2022
01/01/2022
Doanh thu
6,135
6,135
5,715
6,788
6,532
4,741
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
-16%
4%
38%
33%
Chi phí doanh thu
4,662
4,662
4,437
5,143
5,002
3,499
Lợi nhuận gộp
1,473
1,473
1,277
1,645
1,529
1,241
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
551
551
492
542
436
391
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
1,059
1,059
995
1,044
831
707
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
22
16
-3
-4
Lợi nhuận trước thuế
61
61
247
719
893
821
Chi phí thuế thu nhập
-9
-9
-38
59
146
164
Lợi nhuận ròng
62
62
278
647
737
650
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
--
-56.99%
-12%
13%
120%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
160.42
160.15
161.41
162.38
164.12
167.09
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
--
-1%
-1%
-2%
0%
EPS (Làm loãng)
0.39
0.39
1.73
3.99
4.49
3.9
Tăng trưởng EPS
--
--
-56.99%
-11%
15%
119%
Lưu thông tiền mặt tự do
679
679
506
343
422
430
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
24%
24%
22.34%
24.23%
23.4%
26.17%
Lợi nhuận hoạt động
6.73%
6.73%
4.91%
8.83%
10.68%
11.26%
Lợi nhuận gộp
1.01%
1.01%
4.86%
9.53%
11.28%
13.71%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
11.06%
11.06%
8.85%
5.05%
6.46%
9.06%
EBITDA
921
921
784
1,102
1,092
850
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
15.01%
15.01%
13.71%
16.23%
16.71%
17.92%
D&A cho EBITDA
508
508
503
502
394
316
EBIT
413
413
281
600
698
534
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
6.73%
6.73%
4.91%
8.83%
10.68%
11.26%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-14.75%
-14.75%
-15.38%
8.2%
16.34%
19.97%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Darling Ingredients Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Darling Ingredients Inc có tổng tài sản là $10,298, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $62
Tỷ lệ tài chính chính của DAR là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Darling Ingredients Inc là 1.85, tỷ suất lợi nhuận ròng là 1.01, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $38.3.
Doanh thu của Darling Ingredients Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Darling Ingredients Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Feed Ingredients, với doanh thu 3,675,609,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, North America là thị trường chính cho Darling Ingredients Inc, với doanh thu 3,249,871,000.
Darling Ingredients Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Darling Ingredients Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $62
Darling Ingredients Inc có nợ không?
có, Darling Ingredients Inc có nợ là 5,561
Darling Ingredients Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Darling Ingredients Inc có tổng cộng 158.19 cổ phiếu đang lưu hành