Copart, Inc. engages in the provision of online auctions and vehicle remarketing services. The company is headquartered in Dallas, Texas and currently employs 11,600 full-time employees. The firm provides vehicle sellers with a full range of services to process and sell vehicles over the internet through the Company’s Virtual Bidding Third Generation (VB3) internet auction-style sales technology. The firm sells principally to licensed vehicle dismantlers, rebuilders, repair licensees, used vehicle dealers, exporters, and directly to the general public. Vehicle sellers consist primarily of insurance companies, but also include dealers, individuals, charities, rental, banks, finance companies, and fleet operators. The company operates more than 200 locations in 11 countries and has more than 175,000 vehicles up for auction every day. The firm operates in United States, the United Kingdom, Germany, Brazil, Canada, the United Arab Emirates, Spain, Finland, Oman, the Republic of Ireland, and Bahrain. The company operates both as an agent and on a principal basis.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
07/31/2025
07/31/2024
07/31/2023
07/31/2022
07/31/2021
Doanh thu
4,613
4,646
4,236
3,869
3,500
2,692
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
2%
10%
9%
11%
30%
22%
Chi phí doanh thu
2,521
2,547
2,303
2,100
1,879
1,335
Lợi nhuận gộp
2,091
2,099
1,933
1,769
1,621
1,356
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
379
378
333
282
223
196
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
408
402
361
282
246
220
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
29
19
-3
65
0
5
Lợi nhuận trước thuế
1,909
1,895
1,714
1,554
1,340
1,121
Chi phí thuế thu nhập
356
347
352
316
250
185
Lợi nhuận ròng
1,557
1,552
1,363
1,237
1,090
936
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
7%
14%
10%
13%
16%
34%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
975.08
977.56
974.79
966.65
964.6
961.16
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
1%
0%
0%
1%
EPS (Làm loãng)
1.6
1.59
1.4
1.28
1.13
0.97
Tăng trưởng EPS
8%
14%
9%
13%
16%
33%
Lưu thông tiền mặt tự do
1,408
1,230
961
847
839
527
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
45.32%
45.17%
45.63%
45.72%
46.31%
50.37%
Lợi nhuận hoạt động
36.48%
36.5%
37.11%
38.4%
39.25%
42.19%
Lợi nhuận gộp
33.75%
33.4%
32.17%
31.97%
31.14%
34.76%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
30.52%
26.47%
22.68%
21.89%
23.97%
19.57%
EBITDA
1,709
1,720
1,591
1,645
1,394
1,157
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
37.04%
37.02%
37.55%
42.51%
39.82%
42.97%
D&A cho EBITDA
26
24
19
159
20
21
EBIT
1,683
1,696
1,572
1,486
1,374
1,136
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
36.48%
36.5%
37.11%
38.4%
39.25%
42.19%
Tỷ suất thuế hiệu quả
18.64%
18.31%
20.53%
20.33%
18.65%
16.5%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Copart Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Copart Inc có tổng tài sản là $10,090, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1,552
Tỷ lệ tài chính chính của CPRT là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Copart Inc là 11.17, tỷ suất lợi nhuận ròng là 33.4, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $4.75.
Doanh thu của Copart Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Copart Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Total Service, với doanh thu 849,667,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Total United States là thị trường chính cho Copart Inc, với doanh thu 3,855,104,000.
Copart Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Copart Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1,552
Copart Inc có nợ không?
có, Copart Inc có nợ là 903
Copart Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Copart Inc có tổng cộng 966.93 cổ phiếu đang lưu hành