Community Investors Bancorp, Inc. is a holding company, which provides banking and financial services. The company is headquartered in Bucyrus, Ohio. The Bank is engaged in providing a full range of banking and financial services to individual and corporate customers in northern Ohio. The company provides personal banking and business banking, and lending services. Its deposit accounts include checking, savings, money market, Christmas club, health savings, certificates of deposit and individual retirement accounts. Its online services include online banking, bill pay, e-statements, mobile banking, remote deposit capture and cash management. The company provides consumer loans, home equity loans, home equity line of credit, auto and recreational vehicle (RV) loans, mortgage loans, construction loans and others. The company also offers secured loans, credit cards, commercial investment real estate, construction loans, equipment financing, business loan applications and others.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2020
06/30/2019
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
3
2
1
0
1
1
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
2
1
1
0
1
1
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
0%
--
--
0%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
0.79
0.79
0.79
0.79
0.8
0.8
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
0%
0%
--
0%
--
EPS (Làm loãng)
3.65
2.3
1.43
0.9
1.92
1.27
Tăng trưởng EPS
--
60%
59%
--
51%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
--
4
0
1
-3
-1
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
0
0
0
0
0
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Community Investors Bancorp Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Community Investors Bancorp Inc có tổng tài sản là $336, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1
Tỷ lệ tài chính chính của CIBN là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Community Investors Bancorp Inc là 1.06, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Community Investors Bancorp Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Community Investors Bancorp Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Banking and Financial Services, với doanh thu 11,832,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Community Investors Bancorp Inc, với doanh thu 11,832,000.
Community Investors Bancorp Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Community Investors Bancorp Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1
Community Investors Bancorp Inc có nợ không?
có, Community Investors Bancorp Inc có nợ là 316
Community Investors Bancorp Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Community Investors Bancorp Inc có tổng cộng 0.79 cổ phiếu đang lưu hành