Champion Investments, Inc. engages in investing in early stage, emerging, and small to middle market companies. The company is headquartered in Houston, Texas. The company went IPO on 2001-06-21. The firm intends to invest in United States-based early-stage, emerging, and small to middle-market enterprises in the technology, medical, life sciences, and consumer sectors with revenues or valuations of less than $25 million. Its investment objective is to generate current income and capital appreciation by investing primarily in talented and proven entrepreneurial managers and firms who require additional financial resources, minority ownership capital, or management expertise to assist them in the continued expansion and successful growth of their businesses. Its investment strategies focus on four investment core categories: Micro-Investments, Recapitalizations, Special Growth, and Acquisitions. The company seeks to create a diverse portfolio that includes secured convertible loans, options, warrants, or minority equity securities.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
16
16
20
18
26
23
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-20%
-20%
11%
-31%
13%
10%
Chi phí doanh thu
13
13
17
15
13
14
Lợi nhuận gộp
3
3
2
3
13
8
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
14
13
12
11
10
9
Nghiên cứu và Phát triển
14
13
8
7
9
9
Chi phí hoạt động
28
28
22
19
20
19
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
-12
0
-9
-1
Lợi nhuận trước thuế
-23
-23
-30
-6
-19
-13
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-23
-23
-30
-6
-19
-13
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-21%
-23%
400%
-68%
46%
44%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
12.84
11.37
9.95
9.01
4.99
3.89
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
19%
14%
11%
81%
28%
0%
EPS (Làm loãng)
-1.85
-2.09
-3.03
-0.74
-3.93
-3.48
Tăng trưởng EPS
-33%
-31%
307%
-81%
13%
47%
Lưu thông tiền mặt tự do
-21
-21
-19
-16
-12
-9
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
18.75%
18.75%
10%
16.66%
50%
34.78%
Lợi nhuận hoạt động
-156.25%
-156.25%
-95%
-83.33%
-26.92%
-47.82%
Lợi nhuận gộp
-143.75%
-143.75%
-150%
-33.33%
-73.07%
-56.52%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-131.25%
-131.25%
-95%
-88.88%
-46.15%
-39.13%
EBITDA
-24
-24
-18
-14
-6
-10
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-150%
-150%
-90%
-77.77%
-23.07%
-43.47%
D&A cho EBITDA
1
1
1
1
1
1
EBIT
-25
-25
-19
-15
-7
-11
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-156.25%
-156.25%
-95%
-83.33%
-26.92%
-47.82%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Champion Investments Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Mediwound Ltd có tổng tài sản là $86, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-23
Tỷ lệ tài chính chính của CHAM là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Mediwound Ltd là 2.04, tỷ suất lợi nhuận ròng là -143.75, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1.4.
Doanh thu của Champion Investments Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Mediwound Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Accounts Receivable Management, với doanh thu 1,114,524,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Mediwound Ltd, với doanh thu 593,928,000.
Champion Investments Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Mediwound Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-23
Champion Investments Inc có nợ không?
có, Mediwound Ltd có nợ là 42
Champion Investments Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Mediwound Ltd có tổng cộng 12.83 cổ phiếu đang lưu hành