Canopy Growth Corp. hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, phân phối và bán các sản phẩm cần sa và cannabinoid dành cho cả mục đích sử dụng của người lớn và mục đích y tế. Công ty có trụ sở tại Smiths Falls, Ontario và hiện có 960 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 04 tháng 6 năm 2010. Công ty cung cấp các sản phẩm đổi mới với trọng tâm là các thương hiệu cần sa cao cấp và phổ thông, bao gồm Doja, 7ACRES, Tweed và Deep Space, cùng với công nghệ thiết bị hít vaporizer tiên tiến được sản xuất tại Đức bởi Storz & Bickel. Các hoạt động chính của Công ty là sản xuất, phân phối và bán một loạt các sản phẩm cần sa và cannabinoid dành cho cả người lớn và mục đích y tế dưới một danh mục gồm nhiều thương hiệu riêng biệt tại Canada. Bộ phận kinh doanh cần sa tại Canada của công ty bao gồm việc sản xuất, phân phối và bán các sản phẩm cần sa, cây gai dầu và các sản phẩm liên quan đến cần sa tại Canada. Bộ phận kinh doanh cần sa tại thị trường quốc tế bao gồm sản xuất, phân phối và bán một loạt các sản phẩm cần sa và cây gai dầu trên thị trường quốc tế. Bộ phận Storz & Bickel bao gồm sản xuất, phân phối và bán các thiết bị vaporizer. Bộ phận This Works bao gồm sản xuất, phân phối và bán các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp, da liễu, sức khỏe và hỗ trợ giấc ngủ.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
284
71
74
66
72
65
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
6%
9%
0%
6%
9%
-10%
Chi phí doanh thu
205
53
53
44
54
52
Lợi nhuận gộp
79
18
21
21
18
12
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
122
31
29
31
30
13
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
142
35
34
36
35
19
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-78
-48
-17
-17
5
-2
Lợi nhuận trước thuế
-262
-157
-62
-1
-41
-221
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-262
-157
-62
-1
-41
-220
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-56%
-28.99%
-49%
-99%
-68%
139%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
383.4
383.4
345.53
274.02
188.32
153.69
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
149%
149%
213%
216%
138%
72%
EPS (Làm loãng)
-0.68
-0.4
-0.18
0
-0.22
-1.44
Tăng trưởng EPS
-83%
-72%
-84%
-100%
-86%
40%
Lưu thông tiền mặt tự do
-69
-19
-19
-19
-11
-36
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
27.81%
25.35%
28.37%
31.81%
25%
18.46%
Lợi nhuận hoạt động
-22.18%
-23.94%
-17.56%
-21.21%
-23.61%
-10.76%
Lợi nhuận gộp
-92.25%
-221.12%
-83.78%
-1.51%
-56.94%
-338.46%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-24.29%
-26.76%
-25.67%
-28.78%
-15.27%
-55.38%
EBITDA
-27
-9
-5
-5
-8
4
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-9.5%
-12.67%
-6.75%
-7.57%
-11.11%
6.15%
D&A cho EBITDA
36
8
8
9
9
11
EBIT
-63
-17
-13
-14
-17
-7
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-22.18%
-23.94%
-17.56%
-21.21%
-23.61%
-10.76%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Canopy Growth Corporation'in temel mali tabloları nelerdir?
Son mali tabloya (Form-10K) göre, Canopy Growth Corporation'in toplam varlıkları $0 olup, net thua lỗ $0'dir.
CGC'ün temel finansal oranları nelerdir?
Canopy Growth Corporation'in cari oranı 0, net kâr marjı 0, hisse başına satış $0'dir.
Canopy Growth Corporation'in geliri segment veya coğrafya bazında nasıl dağılıyor?
Canopy Growth Corporation lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Canada Cannabis, với doanh thu 153,716,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Canada là thị trường chính cho Canopy Growth Corporation, với doanh thu 162,712,000.
Canopy Growth Corporation kârlı mı?
không có, son mali tablolara göre Canopy Growth Corporation'in net thua lỗ $0'dir.
Canopy Growth Corporation'in herhangi bir yükümlülüğü var mı?
không có, Canopy Growth Corporation'in yükümlülüğü 0'dir.
Canopy Growth Corporation'in tedavüldeki hisse sayısı kaçtır?
Canopy Growth Corporation'in toplam tedavüldeki hisse sayısı 0'dir.