China Resources Gas Group Ltd. hoạt động như một công ty đầu tư và điều hành, chuyên cung cấp và phân phối khí đốt. Công ty vận hành kinh doanh thông qua năm mảng chính. Bộ phận Bán hàng và Phân phối Khí đốt và Sản phẩm Liên quan chủ yếu tập trung vào việc bán khí tự nhiên và một phần nhỏ hơn là khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) cho mục đích sử dụng dân dụng, thương mại và công nghiệp. Bộ phận Kết nối Khí chủ yếu tập trung vào việc xây dựng hệ thống đường ống dẫn khí. Bộ phận Trạm khí chủ yếu tập trung vào việc bán nhiên liệu khí tại các trạm tiếp nhiên liệu khí tự nhiên. Bộ phận Bán hàng Thiết bị Khí chủ yếu tập trung vào việc bán thiết bị khí và các sản phẩm liên quan. Bộ phận Dịch vụ Thiết kế và Xây dựng chủ yếu tập trung vào thiết kế, xây dựng, tư vấn và quản lý các dự án kết nối khí.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
06/30/2025
12/31/2024
06/30/2024
12/31/2023
Doanh thu
97,732
47,947
49,785
50,600
52,075
52,902
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-5%
-5%
-4%
-4%
8%
14%
Chi phí doanh thu
80,312
39,051
41,260
42,013
42,404
43,269
Lợi nhuận gộp
17,419
8,895
8,524
8,587
9,671
9,632
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
11,453
6,868
4,585
7,135
4,384
6,738
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
10,441
6,213
4,227
6,669
3,850
5,866
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-5
-2
-3
3
-3
0
Lợi nhuận trước thuế
6,891
2,542
4,348
2,029
5,716
3,316
Chi phí thuế thu nhập
1,793
804
989
774
1,223
815
Lợi nhuận ròng
3,546
1,144
2,402
631
3,456
1,678
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-13%
81%
-31%
-62%
-3%
-1%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
2,298.86
2,298.86
2,279.1
2,268.27
2,268.21
2,268.21
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
1%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
1.55
0.49
1.05
0.27
1.52
0.74
Tăng trưởng EPS
-14%
79%
-31%
-62%
-3%
-1%
Lưu thông tiền mặt tự do
3,305
2,657
647
718
1,939
1,870
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
17.82%
18.55%
17.12%
16.97%
18.57%
18.2%
Lợi nhuận hoạt động
7.13%
5.59%
8.62%
3.78%
11.17%
7.11%
Lợi nhuận gộp
3.62%
2.38%
4.82%
1.24%
6.63%
3.17%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
3.38%
5.54%
1.29%
1.41%
3.72%
3.53%
EBITDA
7,197
2,786
4,410
1,989
5,951
4,106
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
7.36%
5.81%
8.85%
3.93%
11.42%
7.76%
D&A cho EBITDA
219
105
114
72
131
340
EBIT
6,978
2,681
4,296
1,917
5,820
3,766
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
7.13%
5.59%
8.62%
3.78%
11.17%
7.11%
Tỷ suất thuế hiệu quả
26.01%
31.62%
22.74%
38.14%
21.39%
24.57%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của China Resources Gas Group Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), China Resources Gas Group Limited có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của CGASY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của China Resources Gas Group Limited là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của China Resources Gas Group Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
China Resources Gas Group Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Sale and Distribution of Gas Fuel and Related Products, với doanh thu 85,565,630,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho China Resources Gas Group Limited, với doanh thu 102,675,888,000.
China Resources Gas Group Limited có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, China Resources Gas Group Limited có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
China Resources Gas Group Limited có nợ không?
không có, China Resources Gas Group Limited có nợ là 0
China Resources Gas Group Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
China Resources Gas Group Limited có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành