Clifton Mining Co. engages in the provision of mining and exploration. The company is headquartered in American Fork, Utah. The Company’s mining claims consist of over 82 patented claims including 10 patented claims owned 50% by The Woodman Mining Company (Woodman Mining), 402 unpatented lode claims, including 32 placer claims, and six state mineral leases, in total covering approximately 14,667 acres. Of these claims, 66 unpatented lode claims and 10 patented claims covering approximately 1,476 acres. The company owns patented mining claims and leases claims from the Bureau of Land Management and from the State of Utah School Trust Lands Administration and the Company is primarily engaged in the property management of these properties and through leasing and joint venture agreements, with the intent to bring all potential properties into the extraction of minerals including gold and silver.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
2,832,724
2,636,809
2,664,518
3,289,634
2,154,860
1,765,146
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
9%
-1%
-19%
53%
22%
-8%
Chi phí doanh thu
2,348,589
2,230,573
2,189,255
2,596,462
1,766,392
1,212,624
Lợi nhuận gộp
484,135
406,236
475,263
693,172
388,468
552,522
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
285,739
247,395
229,008
234,773
239,242
366,015
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
285,742
273,146
254,955
271,695
260,943
474,847
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-6,432
-3,142
4,895
6,917
14,287
9,361
Lợi nhuận trước thuế
263,656
106,216
252,089
407,479
136,614
66,184
Chi phí thuế thu nhập
60,242
33,548
81,945
125,956
39,381
15,712
Lợi nhuận ròng
203,871
74,194
169,936
280,916
95,702
49,505
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
124%
-56%
-40%
194%
93%
14%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
342.79
385.99
412.58
434.18
439.67
441
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-11%
-6%
-5%
-1%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
594.73
192.21
411.88
646.99
217.66
112.25
Tăng trưởng EPS
151%
-53%
-36%
197%
94%
15%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
58,714
119,058
302,089
-50,039
47,205
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
17.09%
15.4%
17.83%
21.07%
18.02%
31.3%
Lợi nhuận hoạt động
7%
5.04%
8.26%
12.81%
5.91%
4.4%
Lợi nhuận gộp
7.19%
2.81%
6.37%
8.53%
4.44%
2.8%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
2.22%
4.46%
9.18%
-2.32%
2.67%
EBITDA
--
158,839
246,254
458,399
149,224
186,506
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
6.02%
9.24%
13.93%
6.92%
10.56%
D&A cho EBITDA
--
25,749
25,946
36,922
21,699
108,831
EBIT
198,393
133,090
220,308
421,477
127,525
77,675
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
7%
5.04%
8.26%
12.81%
5.91%
4.4%
Tỷ suất thuế hiệu quả
22.84%
31.58%
32.5%
30.91%
28.82%
23.73%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Clifton Mining Co là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Tokyo Gas Co.,Ltd. có tổng tài sản là $3,855,093, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $74,194
Tỷ lệ tài chính chính của CFTN là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Tokyo Gas Co.,Ltd. là 1.81, tỷ suất lợi nhuận ròng là 2.81, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $6,831.23.
Doanh thu của Clifton Mining Co được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Tokyo Gas Co.,Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Energy Solution, với doanh thu 2,308,479,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Tokyo Gas Co.,Ltd., với doanh thu 2,456,234,000,000.
Clifton Mining Co có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Tokyo Gas Co.,Ltd. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $74,194
Clifton Mining Co có nợ không?
có, Tokyo Gas Co.,Ltd. có nợ là 2,129,647
Clifton Mining Co có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Tokyo Gas Co.,Ltd. có tổng cộng 369.52 cổ phiếu đang lưu hành