mBank SA engages in the provision of commercial banking and financial services. The company is headquartered in Warsaw, Woj. Mazowieckie. Its services are divided in four divisions: Corporate banking, including domestic and foreign transactions, payment cards, financial risk management, investment of excess cash and other services, financial management, trade finance, financial consulting and other services for small and medium enterprises as well as for corporate and institutional customers; Private banking, offering comprehensive management of assets, both financial and non-financial, loans, payment cards and concierge; Retail banking and Financial services, including offer for corporate clients and provision of such services as leasing, factoring, wealth management and insurance, among others.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
5,020
5,020
2,973
970
-108
-591
Chi phí thuế thu nhập
1,477
1,477
730
946
594
587
Lợi nhuận ròng
3,543
3,543
2,243
24
-702
-1,178
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
57.99%
57.99%
9,246%
-103%
-40%
-1,244%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
42.58
42.56
42.54
42.52
42.4
42.4
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
83.21
83.25
52.73
0.56
-16.57
-27.82
Tăng trưởng EPS
57.99%
57.99%
9,221%
-103%
-40%
-1,236%
Lưu thông tiền mặt tự do
3,068
3,068
-2,437
18,780
7,422
10,215
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
675
675
614
533
498
469
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
29.42%
29.42%
24.55%
97.52%
-550%
-99.32%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của mBank S.A. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), mBank S.A. có tổng tài sản là $280,253, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $3,543
Tỷ lệ tài chính chính của BREJY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của mBank S.A. là 1.08, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của mBank S.A. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
mBank S.A. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Retail Banking, với doanh thu 5,068,161,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Poland là thị trường chính cho mBank S.A., với doanh thu 11,750,856,000.
mBank S.A. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, mBank S.A. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $3,543
mBank S.A. có nợ không?
có, mBank S.A. có nợ là 258,844
mBank S.A. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
mBank S.A. có tổng cộng 42.52 cổ phiếu đang lưu hành