| Doanh thu | 20 | 0 | 18 | 0 | 1 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 900% | -- | -- | -- | -- | -100% |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 15 | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 29 | 12 | 4 | 5 | 7 | 5 |
| Chi phí hoạt động | 44 | 16 | 8 | 8 | 10 | 8 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -2 | -4 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận trước thuế | -24 | -21 | 12 | -8 | -6 | -5 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -24 | -21 | 12 | -8 | -6 | -5 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -11% | 320% | -400% | 300% | -56.99% | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 6.36 | 6.36 | 6.33 | 6.23 | 49.74 | 49.43 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -87% | -87% | -87% | -87% | 3% | 2% |
| EPS (Làm loãng) | -3.84 | -3.34 | 1.93 | -1.37 | -0.13 | -0.1 |
| Tăng trưởng EPS | 591% | 2,965% | -2,226% | 2,283% | -54% | -1,384% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -5 | -8 | 18 | -8 | -7 | -7 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | -120% | 0% | 55.55% | 0% | -900% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -120% | 0% | 66.66% | 0% | -600% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -25% | 0% | 100% | 0% | -700% | 0% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | -24 | -16 | 10 | -8 | -9 | -8 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -120% | 0% | 55.55% | 0% | -900% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |