Bankinter SA engages in the provision of banking and financial services. The company is headquartered in Madrid, Madrid and currently employs 6,678 full-time employees. The Bank's activities are divided into four business segments: Commercial banking, which offers current accounts, fixed-term deposits, investment management and advisory, as well as mortgage loans, among others, to individual customers; Corporate banking, which provides financial services to small and medium-sized companies, corporations and government bodies; Consumer finance, which focuses on personal loans and credit card services through Bankinter Consumer Finance EFC, and Other, which includes online savings accounts, among others. The firm operates through numerous subsidiaries, such as Bankinter Gestion de Activos SGIIC, Hispamarket SA, Bankinter Capital Riesgo SGECR SA and Bankinter Sociedad de Financiacion SAU.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
2,291
1,535
1,359
1,228
785
536
Chi phí thuế thu nhập
661
445
406
384
224
139
Lợi nhuận ròng
1,588
1,048
922
815
560
1,333
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
15%
14%
13%
46%
-57.99%
321%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
898.65
898.86
898.86
898.86
918.36
913.1
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
-2%
1%
-5%
EPS (Làm loãng)
1.76
1.16
1.02
0.9
0.61
1.45
Tăng trưởng EPS
15%
14%
13%
49%
-57.99%
353%
Lưu thông tiền mặt tự do
-766
-766
1,790
568
-8,107
6,983
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
90
90
87
82
80
77
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
28.85%
28.99%
29.87%
31.27%
28.53%
25.93%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Bankinter, S.A. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Bankinter, S.A. có tổng tài sản là $131,018, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1,048
Tỷ lệ tài chính chính của BKNIY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Bankinter, S.A. là 1.05, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Bankinter, S.A. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Bankinter, S.A. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Commercial Bank, với doanh thu 1,248,955,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Spain là thị trường chính cho Bankinter, S.A., với doanh thu 2,427,693,000.
Bankinter, S.A. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Bankinter, S.A. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1,048
Bankinter, S.A. có nợ không?
có, Bankinter, S.A. có nợ là 124,607
Bankinter, S.A. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Bankinter, S.A. có tổng cộng 898.69 cổ phiếu đang lưu hành