Banco do Brasil SA engages in the provision of banking and financial services. The company is headquartered in Brasilia, Distrito Federal. The company went IPO on 2004-01-26. The Bank's activities are divided into five business segments: Banking, which offers deposits, loans and other banking services in the retail, corporate, wholesale and public sectors; Investments, which focuses on the structuring and distribution of debt and equity instruments in Brazilian primary and secondary capital markets; Fund management, which is mainly responsible for the purchase, sale and custody of securities, as well as portfolio management; Insurance, which provides products and services related to life, property and automobile insurance, private pension and capitalization plans, and Electronic payments, which includes services related to administration of credit and debit cards, such as capture, transmission, processing and financial settlement. The Bank operates through numerous subsidiaries in the domestic and international market.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
15,311
15,311
47,005
48,890
46,994
28,293
Chi phí thuế thu nhập
-8,094
-8,094
3,371
6,955
9,382
4,441
Lợi nhuận ròng
17,808
17,808
35,439
33,818
31,011
19,710
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-50%
-50%
5%
9%
56.99%
55%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
5,708.69
5,708.69
5,708.39
5,730.83
5,730.83
2,854
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
101%
0%
EPS (Làm loãng)
3.11
3.11
6.2
5.9
5.41
6.91
Tăng trưởng EPS
-50%
-50%
5%
9%
-22%
55%
Lưu thông tiền mặt tự do
151,667
151,667
120,210
8,411
58,101
-51,101
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
4,908
4,908
3,924
3,996
2,833
2,828
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
-52.86%
-52.86%
7.17%
14.22%
19.96%
15.69%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Banco do Brasil S.A. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Banco do Brasil S.A. có tổng tài sản là $2,451,620, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $17,808
Tỷ lệ tài chính chính của BDORY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Banco do Brasil S.A. là 1.08, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Banco do Brasil S.A. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Banco do Brasil S.A. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Bank Officer, với doanh thu 141,622,347,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Brazil là thị trường chính cho Banco do Brasil S.A., với doanh thu 323,834,379,000.
Banco do Brasil S.A. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Banco do Brasil S.A. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $17,808
Banco do Brasil S.A. có nợ không?
có, Banco do Brasil S.A. có nợ là 2,263,718
Banco do Brasil S.A. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Banco do Brasil S.A. có tổng cộng 5,708.46 cổ phiếu đang lưu hành