| Doanh thu | 6 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 100% | 100% | -- | 0% | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 6 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 6 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 5 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 367 | 226 | 81 | 42 | 17 | 77 |
| Lợi nhuận trước thuế | 363 | 223 | 82 | 41 | 17 | 74 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 363 | 223 | 82 | 41 | 17 | 74 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 1,110% | 200.99% | -442% | -442% | -343% | 236% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 36 | 36 | 36 | 36 | 36 | 37 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -3% | -3% | -3% | -3% | 87% | 90% |
| EPS (Làm loãng) | 10.08 | 6.19 | 2.28 | 1.15 | 0.47 | 2 |
| Tăng trưởng EPS | 1,144% | 210% | -451% | -459% | -216% | 68% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 264 | 141 | 82 | 24 | 17 | 98 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 100% | 100% | 100% | 100% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 6,050% | 11,150% | 8,200% | 4,100% | 0% | 7,400% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 4,400% | 7,050% | 8,200% | 2,400% | 0% | 9,800% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |