AstraZeneca Plc is a holding company, which engages in the research, development, manufacture, and commercialization of prescription medicines. The firm focuses on the discovery, development, and commercialization of prescription medicines. The firm operates across therapy areas, including Oncology; Cardiovascular, Renal and Metabolism (CVRM); Respiratory and Immunology (R&I); Vaccines and Immune Therapies (V&I), and Rare Disease. In the Oncology area, its key products include Tagrisso, Imfinzi, Calquence, Lynparza, and Enhertu. The key products of CVRM area include Farxiga/Forxiga, Brilinta/Brilique, Crestor, and Lokelma. In the R&I area, the key products are Symbicort, Fasenra, Breztri/Trixeo, and Tezspire. In the V&I Therapies area, the products are Beyfortus and FluMist. The products in the Rare Disease area are Ultomiris, Soliris, Strensiq, and Koselugo. The company has about 191 projects in its development pipeline, including 19 new molecular entities (NMEs) in the late-stage pipeline. The firm distributes its products in over 125 countries.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
58,739
58,739
54,073
45,811
44,351
37,417
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
9%
9%
18%
3%
19%
41%
Chi phí doanh thu
10,977
10,977
9,658
8,068
8,649
9,542
Lợi nhuận gộp
47,762
47,762
44,415
37,743
35,702
27,875
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
16,113
16,113
15,495
14,649
13,512
11,519
Nghiên cứu và Phát triển
13,822
13,822
12,211
10,271
9,612
8,519
Chi phí hoạt động
33,744
33,742
31,732
28,827
26,874
22,973
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
-291
-457
-441
-502
Lợi nhuận trước thuế
12,402
12,402
8,691
6,899
2,501
-265
Chi phí thuế thu nhập
2,169
2,169
1,650
938
-792
-380
Lợi nhuận ròng
10,225
10,225
7,035
5,955
3,288
112
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
45%
45%
18%
81%
2,836%
-97%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,563
1,562
1,563
1,562
1,560
1,427
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
9%
9%
EPS (Làm loãng)
6.55
6.55
4.5
3.81
2.11
0.08
Tăng trưởng EPS
45%
46%
18%
81%
2,538%
-97%
Lưu thông tiền mặt tự do
8,670
8,670
7,275
6,567
7,237
3,763
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
81.31%
81.31%
82.13%
82.38%
80.49%
74.49%
Lợi nhuận hoạt động
23.86%
23.86%
23.45%
19.46%
19.9%
13.1%
Lợi nhuận gộp
17.4%
17.4%
13.01%
12.99%
7.41%
0.29%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
14.76%
14.76%
13.45%
14.33%
16.31%
10.05%
EBITDA
19,751
19,753
19,371
14,303
14,308
11,432
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
33.62%
33.62%
35.82%
31.22%
32.26%
30.55%
D&A cho EBITDA
5,733
5,733
6,688
5,387
5,480
6,530
EBIT
14,018
14,020
12,683
8,916
8,828
4,902
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
23.86%
23.86%
23.45%
19.46%
19.9%
13.1%
Tỷ suất thuế hiệu quả
17.48%
17.48%
18.98%
13.59%
-31.66%
143.39%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của AstraZeneca PLC là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), AstraZeneca PLC có tổng tài sản là $114,074, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $10,225
Tỷ lệ tài chính chính của AZN là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của AstraZeneca PLC là 1.74, tỷ suất lợi nhuận ròng là 17.4, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $37.6.
Doanh thu của AstraZeneca PLC được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
AstraZeneca PLC lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Other, với doanh thu -4,002,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, UK Revenue là thị trường chính cho AstraZeneca PLC, với doanh thu 4,740,000,000.
AstraZeneca PLC có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, AstraZeneca PLC có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $10,225
AstraZeneca PLC có nợ không?
có, AstraZeneca PLC có nợ là 65,407
AstraZeneca PLC có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
AstraZeneca PLC có tổng cộng 1,550.9 cổ phiếu đang lưu hành