AstraZeneca Plc là một công ty holding, hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu, phát triển, sản xuất và thương mại hóa các loại thuốc theo toa. Công ty tập trung vào việc phát hiện, phát triển và thương mại hóa các loại thuốc kê đơn. Công ty hoạt động trên nhiều lĩnh vực điều trị, bao gồm Ung thư; Tim mạch, Thận và Chuyển hóa (CVRM); Hô hấp và Miễn dịch (R&I); Vaccine và Liệu pháp Miễn dịch (V&I), và Bệnh Hiếm gặp. Trong lĩnh vực Ung thư, các sản phẩm chính bao gồm Tagrisso, Imfinzi, Calquence, Lynparza và Enhertu. Các sản phẩm chính của khu vực CVRM bao gồm Farxiga/Forxiga, Brilinta/Brilique, Crestor và Lokelma. Trong lĩnh vực R&I, các sản phẩm chính là Symbicort, Fasenra, Breztri/Trixeo và Tezspire. Trong lĩnh vực Liệu pháp V&I, các sản phẩm bao gồm Beyfortus và FluMist. Các sản phẩm trong lĩnh vực Bệnh Hiếm gồm Ultomiris, Soliris, Strensiq và Koselugo. Công ty có khoảng 191 dự án đang trong quy trình phát triển, trong đó có 19 hợp chất phân tử mới (NMEs) ở giai đoạn phát triển muộn. Công ty phân phối sản phẩm của mình tại hơn 125 quốc gia.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2026
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
Doanh thu
61,366
15,384
15,288
15,503
15,191
14,457
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
9%
6%
13%
4%
12%
12%
Chi phí doanh thu
11,508
2,884
2,681
3,083
2,860
2,604
Lợi nhuận gộp
49,858
12,500
12,607
12,420
12,331
11,853
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
16,737
4,195
4,000
4,572
3,970
3,948
Nghiên cứu và Phát triển
14,383
3,662
3,461
3,710
3,550
3,453
Chi phí hoạt động
35,321
9,234
8,299
9,138
8,650
8,366
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
12,586
2,799
3,914
2,629
3,244
3,127
Chi phí thuế thu nhập
2,133
291
833
300
709
679
Lợi nhuận ròng
10,446
2,507
3,080
2,326
2,533
2,450
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
26%
2%
6%
55%
77%
27%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,560
1,560
1,561
1,565
1,561
1,559
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
6.69
1.61
1.97
1.49
1.62
1.57
Tăng trưởng EPS
26%
3%
5%
55%
78%
27%
Lưu thông tiền mặt tự do
6,044
-240
1,821
1,055
3,408
1,463
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
81.24%
81.25%
82.46%
80.11%
81.17%
81.98%
Lợi nhuận hoạt động
23.68%
21.22%
28.17%
21.17%
24.23%
24.11%
Lợi nhuận gộp
17.02%
16.29%
20.14%
15%
16.67%
16.94%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
9.84%
-1.56%
11.91%
6.8%
22.43%
10.11%
EBITDA
20,892
5,195
5,674
4,793
5,230
4,876
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
34.04%
33.76%
37.11%
30.91%
34.42%
33.72%
D&A cho EBITDA
6,355
1,929
1,366
1,511
1,549
1,389
EBIT
14,537
3,266
4,308
3,282
3,681
3,487
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
23.68%
21.22%
28.17%
21.17%
24.23%
24.11%
Tỷ suất thuế hiệu quả
16.94%
10.39%
21.28%
11.41%
21.85%
21.71%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của AstraZeneca PLC là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), AstraZeneca PLC có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của AZN là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của AstraZeneca PLC là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của AstraZeneca PLC được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
AstraZeneca PLC lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Other, với doanh thu -4,002,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, UK Revenue là thị trường chính cho AstraZeneca PLC, với doanh thu 4,359,000,000.
AstraZeneca PLC có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, AstraZeneca PLC có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
AstraZeneca PLC có nợ không?
không có, AstraZeneca PLC có nợ là 0
AstraZeneca PLC có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
AstraZeneca PLC có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành