| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 7 | 4 | 2 | 4 | 0 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 8 | 6 | 2 | 5 | 1 | 1 |
| Chi phí hoạt động | 15 | 11 | 4 | 9 | 2 | 3 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | 0 | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -15 | -11 | -4 | -10 | -2 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -15 | -11 | -4 | -10 | -2 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -17% | 10% | -- | 400% | -- | -100% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 25.48 | 25.48 | 25.4 | 18.6 | 19.2 | 18.14 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 37% | 37% | 40% | 8% | 89% | 17% |
| EPS (Làm loãng) | -0.62 | -0.43 | -0.18 | -0.54 | -0.11 | -0.04 |
| Tăng trưởng EPS | -38% | -20% | 293% | 363% | -245% | -86% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -7 | -3 | -4 | -4 | -- | -5 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | -- | 0% |
| EBITDA | -15 | -11 | -4 | -9 | -- | -3 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | -- | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | -- | 0 |
| EBIT | -15 | -11 | -4 | -9 | -2 | -3 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |